So sánh giá: Toyota Raize (Năm: 2022)

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Toyota Raize 2022 XE GIA ĐÌNH CHÍNH CHỦ 17.000km 450 triệu 17 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Toyota Raize 2022 1.0 Turbo Vàng 439 triệu 23 ngàn Vàng Bình Dương
Toyota Raize 2022 Trắng 17.000km 445 triệu 17 ngàn Trắng Nam Định
Toyota Raize 2022 Trắng 34000 km 455 triệu 34 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2022 445 triệu 23 ngàn Hà Nội
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2022 410 triệu 99 ngàn Đỏ Hồ Chí Minh
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2022 450 triệu 40 ngàn Trắng Quảng Ninh
Toyota Raize Trắng 5 chỗ 455 triệu 53 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Toyota Raize Đỏ 5 chỗ 420 triệu 41 ngàn Đỏ Bình Dương
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2022 470 triệu 31 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2022 465 triệu 40 ngàn Xanh Gia Lai
Toyota RAIZE G 1.0 Turbo 2022 Vàng 445 triệu 37 ngàn Vàng Hà Nội
Toyota Raize Đỏ 5 chỗ 420 triệu 41 ngàn Đỏ Bình Dương
Raize 2022 Odo 32,000km lên nhiều phụ kiện 450 triệu 32 ngàn Trắng Đồng Nai
Toyota Raize 2022 1.0 biturbo Xanh 398 triệu 50 Xanh Dương Bình Dương
Toyota Raize Trắng 420 triệu 97 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Toyota Raize 1.0 Turbo 2022 Đỏ 435 triệu 72 ngàn Đỏ Hồ Chí Minh
Toyota Raize 2022 Xanh nóc đen 38.000 km 400 triệu 38 ngàn Xanh Dương Cần Thơ
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2022 435 triệu 48 ngàn Đỏ Hải Phòng
Toyota Raize 1.0 Turbo 2022 Xanh 38.000 km 450 triệu 38 ngàn Xanh Dương Cần Thơ
* Click vào “nút” trên biểu đồ hoặc nút “Xem nhanh” để mở popup.