|
Xe Hyundai Tucson 2.0 AT Tiêu chuẩn 2022
|
665 triệu |
55 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai Tucson 1.6 AT Turbo HTRAC Đặc biệt 2022
|
798 triệu |
38 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai Tucson 2.0 AT Tiêu chuẩn 2022
|
660 triệu |
55 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai Tucson 1.6 AT Turbo HTRAC Đặc biệt 2022
|
795 triệu |
30 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai Tucson 2.0 AT Tiêu chuẩn 2022
|
675 triệu |
50 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Tucson 2022 Dầu 4800 km Đen
|
768 triệu |
4,8 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Tucson 2.0 Dầu Trắng
|
730 triệu |
50 ngàn |
Trắng |
Đắk Nông |
|
|
Xe Hyundai Tucson 2.0 AT CRDi Đặc biệt 2022
|
795 triệu |
0 |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Hyundai Tucson 2.0 AT Tiêu chuẩn 2022
|
679 triệu |
50 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai Tucson 2.0 AT Đặc biệt 2022
|
750 triệu |
28 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai Tucson 2.0 AT CRDi Đặc biệt 2022
|
795 triệu |
0 |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Hyundai Tucson 1.6 AT Turbo HTRAC Đặc biệt 2022
|
798 triệu |
38 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai Tucson 2.0 AT Đặc biệt 2022
|
690 triệu |
27 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai Tucson 2.0 AT Tiêu chuẩn 2022
|
659 triệu |
50 ngàn |
Trắng |
Hải Phòng |
|
|
Xe Hyundai Tucson 2.0 AT Đặc biệt 2022
|
690 triệu |
27 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Tucson 2.0 ATH 2022 Đỏ
|
690 triệu |
27 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Tucson 2022 2.0ATH Đỏ 27000 km Siêu Mới
|
690 triệu |
27 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Tucson đặc biệt chạy 2 vạn km
|
690 triệu |
27 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai Tucson 2.0 AT Đặc biệt 2022
|
690 triệu |
27 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Tucson 2022 Trắng
|
930 triệu |
13 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|