|
Xe Hyundai SantaFe Cao cấp 2.5L HTRAC 2023
|
1,8 tỷ |
16 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Cao cấp 2.2L HTRAC 2023
|
1,2 tỷ |
50 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Cao cấp 2.2L HTRAC 2023
|
1,8 tỷ |
40 ngàn |
Trắng |
Hải Phòng |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Cao cấp 2.5L HTRAC 2023
|
1,9 tỷ |
16 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Cao cấp 2.5L HTRAC 2023
|
1,1 tỷ |
16 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Tiêu chuẩn 2.5L 2023
|
929 triệu |
29 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Tiêu chuẩn 2.2L 2023
|
925 triệu |
42 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Cao cấp 2.2L HTRAC 2023
|
1,1 tỷ |
55 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Hyundai SantaFe 2023 Trắng 14.900 km
|
1,1 tỷ |
14,9 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Cao cấp 2.5L HTRAC 2023
|
1,1 tỷ |
14,8 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Cao cấp 2.2L HTRAC 2023
|
1,1 tỷ |
0 |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Tiêu chuẩn 2.5L 2023
|
929 triệu |
20 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Cao cấp 2.5L HTRAC 2023
|
1,1 tỷ |
26 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Cao cấp 2.5L HTRAC 2023
|
1,1 tỷ |
26 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Cao cấp 2.5L HTRAC 2023
|
1,1 tỷ |
16 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Tiêu chuẩn 2.2L 2023
|
939 triệu |
28 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Hyundai Santa Fe 2023 Tiêu chuẩn 2.2L - 28000 km
|
939 triệu |
28 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Hyundai Santafe Hybrid 1.6HTRAC Trắng
|
1,2 tỷ |
33 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Tiêu chuẩn 2.5L 2023
|
860 triệu |
39 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai SantaFe Tiêu chuẩn 2.5L 2023
|
925 triệu |
20 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|