So sánh giá: Hyundai Creta (Năm: 2024)

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Hyundai Creta 2024 Trắng 36000 km 585 triệu 36 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Hyundai Creta Cao cấp 1.5 AT 2024 615 triệu 1,8 ngàn Đen Hà Nội
Xe Hyundai Creta Tiêu chuẩn 1.5 AT 2024 570 triệu 17 ngàn Đỏ Hà Nội
Xe Hyundai Creta Cao cấp 1.5 AT 2024 639 triệu 18 ngàn Đen Hà Nội
Hyundai Creta 2024 Đen 2600 km 545 triệu 2,6 ngàn Đen Bình Định
Hyundai Creta 2024 1.5 Đặc biệt 500 triệu 39 ngàn Trắng Đắk Lắk
Xe Hyundai Creta Tiêu chuẩn 1.5 AT 2024 569 triệu 4,6 ngàn Trắng Hà Nội
Hyundai Creta 2024 Đặc Biệt Đỏ 58.000km 589 triệu 58 ngàn Đỏ Hồ Chí Minh
Xe Hyundai Creta Tiêu chuẩn 1.5 AT 2024 545 triệu 14 ngàn Đen Hà Nội
Xe Hyundai Creta Tiêu chuẩn 1.5 AT 2024 578 triệu 23 ngàn Trắng Bình Dương
Xe Hyundai Creta Đặc biệt 1.5 AT 2024 575 triệu 12 ngàn Trắng Hà Nội
Hyundai Creta 2024 1.5 Tiêu Chuẩn Trắng 578 triệu 23 ngàn Trắng Bình Dương
Xe Hyundai Creta Cao cấp 1.5 AT 2024 615 triệu 30 ngàn Đen Hà Nội
Xe Hyundai Creta Đặc biệt 1.5 AT 2024 580 triệu 32 ngàn Trắng Bắc Giang
Xe Hyundai Creta Cao cấp 1.5 AT 2024 610 triệu 27 ngàn Trắng Đắk Lắk
Xe Hyundai Creta Đặc biệt 1.5 AT 2024 625 triệu 27 ngàn Trắng Phú Thọ
Hyundai Creta 2024 Đặc biệt Trắng 545 triệu 50 ngàn Trắng Đà Nẵng
Xe Hyundai Creta Tiêu chuẩn 1.5 AT 2024 555 triệu 28 ngàn Đen Hà Nội
Xe Hyundai Creta Cao cấp 1.5 AT 2024 615 triệu 30 ngàn Đen Hà Nội
Hyundai Creta 2024 Đặc biệt 60000 km 544 triệu 60 ngàn Trắng Đà Nẵng
* Click vào “nút” trên biểu đồ hoặc nút “Xem nhanh” để mở popup.