So Giá Ô tô Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Style 2024

Giá đăng: 898 Triệu Xe Mới

Ngày cập nhật: 3/04/2026

Loại xe: Volkswagen Golf 2024

  • Năm sản xuất

    2024

  • Tình trạng

    Xe Mới

  • Xuất xứ

    Nhập Khẩu

  • Kiểu dáng

    Hatchback

  • Hộp số

    Số Tự Động

  • Động cơ

    Hybrid 1.5 L

  • Màu ngoại thất

    Trắng

  • Màu nội thất

    Đen

  • Số chỗ ngồi

    5

  • Số cửa

    5

  • Dẫn động

    Fwd - Dẫn Động Cầu Trước

  • Tỉnh

    Hồ Chí Minh

Tin đăng hết hạn
Tin tương tự bên dưới
So Giá Dòng Ô tô NàyLịch Sử Giá Dòng Ô tô Này

So sánh giá chi tiết

So giá Ô tô cùng dòng: Volkswagen Golf (Năm: 2024)

Giá xe này có hợp lý theo số km đã đi?

Giá xe đang xem 898 triệu
Số km đã đi 0 km
Giá nhóm km gần nhất 1,5 tỷ

Chiếc Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Style 2024 hiện đang có giá khoảng 898 triệu và được ghi nhận số km đã đi là 0 km. Khi so với nhóm dữ liệu gồm xe này và 14 xe Volkswagen Golf 2024 khác đang có đủ dữ liệu giá, số km của xe này bằng mức phổ biến của nhóm xe tham khảo theo dữ liệu số km hiện có. Cụ thể, xe này gần như bằng so với mức km trung vị là 0 km. Dữ liệu so sánh hiện có số lượng tương đối tốt để tham khảo.

Về giá bán, xe đang xem thấp hơn khoảng 41 triệu so với giá trung vị của nhóm là 939 triệu. Nếu chỉ so với 5 xe có số km gần nhất, mức giá này thấp hơn đáng kể so với nhóm xe có số km gần nhất. Trong phân bố giá hiện tại, xe này nằm trong khoảng giá phổ biến của nhóm so sánh, nên người mua nên đánh giá cùng lúc cả giá bán, số km và tình trạng thực tế thay vì chỉ nhìn một chỉ số riêng lẻ.

Xét theo thứ tự từ thấp đến cao, xe này đứng thứ 5/15 về giá bán và thứ 1/15 về số km đã đi. Đáng chú ý, có 4 xe trong nhóm vừa có giá thấp hơn vừa có số km không cao hơn xe đang xem.

Tổng quan, dữ liệu gợi ý rằng mức giá này cần đối chiếu kỹ thêm vì có một số xe vừa rẻ hơn vừa có số km không cao hơn. Người mua nên mở bảng so sánh bên dưới và kiểm tra các tin có giá thấp hơn nhưng số km cũng không cao hơn trước khi quyết định. Giá thực tế vẫn có thể thay đổi theo phiên bản, tình trạng thân vỏ, máy móc, lịch sử bảo dưỡng, hồ sơ pháp lý và khả năng thương lượng.

Trong phân tích trên, giá trung vị là mức giá nằm ở giữa khi sắp xếp các xe trong nhóm tham khảo từ thấp đến cao. Cách tính này khác với giá trung bình và ít bị ảnh hưởng bởi các tin có giá quá cao hoặc quá thấp bất thường. Giá nhóm km gần nhất là giá trung vị của tối đa 5 xe có số km gần với xe đang xem nhất.

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Style 2024 Ô tô bạn đang xem 898 triệu 0 Trắng Hồ Chí Minh
Volkswagen Golf 2024 Trắng Mới 900 triệu 8,4 ngàn Trắng Bình Dương
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Style 2024 939 triệu 2,6 ngàn Đen Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 2.0 TSI R Performance 4Motion 2024 1,9 tỷ 0 Xanh Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 2.0 TSI R Performance 4Motion 2024 1,9 tỷ 0 Nhiều Màu Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 2.0 TSI GTI Performance 2024 1,5 tỷ 0 Trắng Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 2.0 TSI GTI Performance 2024 1,5 tỷ 0 Đỏ Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 2.0 TSI GTI Lite 2024 1,3 tỷ 0 Đen Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI R-Line 2024 998 triệu 0 Xám Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI R-Line 2024 998 triệu 0 Trắng Hồ Chí Minh
Volkswagen Golf eTSI Style Nhập Đức Trả trước 0Đ 898 triệu 0 Trắng Hồ Chí Minh
Volkswagen Golf Xe Nhập Đức HT Vay 100% 798 triệu 0 Xám Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Life 2024 798 triệu 0 Xám Hà Nội
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Life 2024 798 triệu 0 Xám Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Style 2024 798 triệu 0 Nhiều Màu Hồ Chí Minh

Thông tin Ô Tô

TẶNG 2 LẦN BẢO DƯỠNG

TẶNG PHIM CÁCH NHIỆT HI KOOL



1. Động cơ & hiệu suất

Động cơ: 1.5 eTSI Mild Hybrid 4 xy-lanh, tăng áp

Dung tích: 1.498 cc

Công suất tối đa: ~148 hp @ 5.000–6.000 rpm

Mô-men xoắn cực đại: ~250 Nm @ 1.500–3.500 rpm

Hộp số: DSG 7 cấp ly hợp kép

Dẫn động: Cầu trước (FWD)

0–100 km/h: ~8.5 giây

Tốc độ tối đa: ~224 km/h

Tiêu thụ nhiên liệu: ~5.4 L/100 km (kết hợp)



2. Kích thước & trọng lượng

Dài x Rộng x Cao: ~4.286 × 1.789 × 1.491 mm

Khoang hành lý: ~380 – 1.237 L

Mâm xe: 18” Dallas (lớn hơn bản Life)



️ 3. Trang bị nổi bật & tiện nghi (so với bản Life)

✓ Ngoại thất nâng cấp:

Cản trước/sau phối chrome sang trọng

Mâm 18″ Dallas thiết kế thể thao hơn

Đèn LED toàn phần

✓ Nội thất cao cấp:

Màn hình trung tâm 10″ Discover Pro cảm ứng

Cụm đồng hồ kỹ thuật số

Ghế bọc da ArtVelours (cao cấp hơn bản Life)

Ambient Light nhiều màu



✓ Tiện nghi:

Điều hoà Climatronic 3 vùng

Apple CarPlay / Android Auto

Khởi động nút bấm, chìa khoá thông minh

✓ Âm thanh nâng cấp: hệ thống loa cao cấp

– ưu thế rõ rệt so với Life ở trang bị giải trí & tiện nghi tổng thể



️ 4. An toàn & công nghệ hỗ trợ

Hệ thống phanh ABS/ESC, EBD

7 túi khí tiêu chuẩn

Camera lùi + cảm biến trước/sau

Hỗ trợ đỗ xe bán tự động (Park Assist)

Phanh tự động khẩn cấp AEB

Cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)