So Giá Ô tô Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Life 2024

Giá đăng: 798 Triệu Xe Mới

Ngày cập nhật: 12/04/2026

Loại xe: Volkswagen Golf 2024

  • Năm sản xuất

    2024

  • Tình trạng

    Xe Mới

  • Xuất xứ

    Nhập Khẩu

  • Kiểu dáng

    Hatchback

  • Hộp số

    Số Tự Động

  • Động cơ

    Hybrid 1.5 L

  • Màu ngoại thất

    Xám

  • Màu nội thất

    Đen

  • Số chỗ ngồi

    5

  • Số cửa

    5

  • Dẫn động

    Fwd - Dẫn Động Cầu Trước

  • Tỉnh

    Hồ Chí Minh

  • Nhiên liệu

    Hybrid

Liên hệ tin tại Bonbanh.comSo Giá Dòng Ô tô NàyLịch Sử Giá Dòng Ô tô Này

So sánh giá chi tiết

So giá Ô tô cùng dòng: Volkswagen Golf (Năm: 2024)

Giá xe này có hợp lý theo số km đã đi?

Giá xe đang xem 798 triệu
Số km đã đi 0 km
Giá nhóm km gần nhất 1,5 tỷ

Chiếc Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Life 2024 hiện đang có giá khoảng 798 triệu và được ghi nhận số km đã đi là 0 km. Khi so với nhóm dữ liệu gồm xe này và 14 xe Volkswagen Golf 2024 khác đang có đủ dữ liệu giá, số km của xe này bằng mức phổ biến của nhóm xe tham khảo theo dữ liệu số km hiện có. Cụ thể, xe này gần như bằng so với mức km trung vị là 0 km. Dữ liệu so sánh hiện có số lượng tương đối tốt để tham khảo.

Về giá bán, xe đang xem thấp hơn khoảng 141 triệu so với giá trung vị của nhóm là 939 triệu. Nếu chỉ so với 5 xe có số km gần nhất, mức giá này thấp hơn đáng kể so với nhóm xe có số km gần nhất. Trong phân bố giá hiện tại, xe này thuộc nhóm giá thấp trong danh sách so sánh, nên người mua nên đánh giá cùng lúc cả giá bán, số km và tình trạng thực tế thay vì chỉ nhìn một chỉ số riêng lẻ.

Xét theo thứ tự từ thấp đến cao, xe này đứng thứ 1/15 về giá bán và thứ 1/15 về số km đã đi. Ngược lại, có 2 xe đang có giá cao hơn dù số km đã đi cũng cao hơn.

Tổng quan, dữ liệu gợi ý rằng mức giá này khá đáng chú ý vì giá thấp hơn nhóm xe có số km tương tự trong khi số km không cao hơn nhóm tham khảo. Nếu xe đúng tình trạng mô tả, đây là tin nên ưu tiên kiểm tra thực tế sớm. Giá thực tế vẫn có thể thay đổi theo phiên bản, tình trạng thân vỏ, máy móc, lịch sử bảo dưỡng, hồ sơ pháp lý và khả năng thương lượng.

Trong phân tích trên, giá trung vị là mức giá nằm ở giữa khi sắp xếp các xe trong nhóm tham khảo từ thấp đến cao. Cách tính này khác với giá trung bình và ít bị ảnh hưởng bởi các tin có giá quá cao hoặc quá thấp bất thường. Giá nhóm km gần nhất là giá trung vị của tối đa 5 xe có số km gần với xe đang xem nhất.

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Life 2024 Ô tô bạn đang xem 798 triệu 0 Xám Hồ Chí Minh
Volkswagen Golf 2024 Trắng Mới 900 triệu 8,4 ngàn Trắng Bình Dương
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Style 2024 939 triệu 2,6 ngàn Đen Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 2.0 TSI R Performance 4Motion 2024 1,9 tỷ 0 Xanh Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 2.0 TSI R Performance 4Motion 2024 1,9 tỷ 0 Nhiều Màu Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 2.0 TSI GTI Performance 2024 1,5 tỷ 0 Trắng Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 2.0 TSI GTI Performance 2024 1,5 tỷ 0 Đỏ Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 2.0 TSI GTI Lite 2024 1,3 tỷ 0 Đen Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI R-Line 2024 998 triệu 0 Xám Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI R-Line 2024 998 triệu 0 Trắng Hồ Chí Minh
Volkswagen Golf eTSI Style Nhập Đức Trả trước 0Đ 898 triệu 0 Trắng Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Style 2024 898 triệu 0 Trắng Hồ Chí Minh
Volkswagen Golf Xe Nhập Đức HT Vay 100% 798 triệu 0 Xám Hồ Chí Minh
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Life 2024 798 triệu 0 Xám Hà Nội
Xe Volkswagen Golf 1.5 eTSI Style 2024 798 triệu 0 Nhiều Màu Hồ Chí Minh

Thông tin Ô Tô

1. Động cơ & hiệu suất

Loại động cơ: 1.5 TSI / 1.5 eTSI, 4 xi-lanh, tăng áp – mild-hybrid (hỗ trợ điện nhẹ)

Dung tích: 1.5 lít (1,498 cc)

Công suất tối đa:

~148 hp (110 kW) @ 5,000–6,000 rpm (~150 PS)

Mô-men xoắn cực đại: ~250 Nm @ 1,500–3,500 rpm

Hệ truyền động: DSG 7 cấp tự động (có tùy chọn số sàn ở một số thị trường)



2. Thành tích vận hành

0–100 km/h: khoảng 8.5 giây (phiên bản mạnh nhất)

Tốc độ tối đa: lên đến 224 km/h



⛽ 3. Tiêu hao nhiên liệu & khí thải

Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình: ~5.3–5.4 l/100 km (theo chuẩn WLTP)

CO₂: Khoảng ~121–123 g/km

(Con số thực tế có thể khác tùy điều kiện lái và biến thể xe.)



4. Kích thước & trọng lượng (tham khảo)

Dài x Rộng x Cao: ~4,286 × 1,789 × 1,491 mm

Khoang hành lý: 380 – 1,237 lít



5. Các điểm nổi bật kỹ thuật

✓ Công nghệ Mild-Hybrid (eTSI): động cơ xăng kết hợp hệ mild-hybrid 48 V giúp tiết kiệm nhiên liệu hơn

✓ Turbo tăng áp, phun xăng trực tiếp: tăng hiệu suất và phản hồi nhanh

✓ Hộp số DSG 7 cấp: sang số nhanh, mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu