Lịch sử giá xe
Tất cả ▾
Chọn hãng để hiện dòng xe ▾
Chọn hãng để hiện năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota | Toyota Innova | 2012 | 198.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Innova 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 198.000.000 VNĐ đến 220.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 10% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda 2 | 2012 | 198.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 2 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 198.000.000 VNĐ đến 198.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Isuzu | Isuzu Dmax | 2010 | 198.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Isuzu Isuzu Dmax 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 147.250.000 VNĐ đến 198.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 34.47% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Everest | 2007 | 198.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Everest 2007 trong 7 ngày gần đây dao động từ 145.000.000 VNĐ đến 198.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 10% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Khác | 2007 | 198.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Khác 2007 trong 7 ngày gần đây dao động từ 198.000.000 VNĐ đến 198.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Acura | Acura Cl | 2026 | 199.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Acura Acura Cl 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 199.000.000 VNĐ đến 199.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bestune | Bestune Xiaoma | 2025 | 199.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bestune Bestune Xiaoma 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 199.000.000 VNĐ đến 199.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Fiesta | 2024 | 199.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Fiesta 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 199.000.000 VNĐ đến 199.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Suzuki | Suzuki Super Carry Van | 2012 | 199.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Suzuki Suzuki Super Carry Van 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 199.000.000 VNĐ đến 199.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Mondeo | 2012 | 199.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Mondeo 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 199.000.000 VNĐ đến 245.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 18.78% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
