Lịch sử giá xe
Tất cả ▾
Chọn hãng để hiện dòng xe ▾
Chọn hãng để hiện năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ford | Ford Escape | 2006 | 110.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Escape 2006 trong 7 ngày gần đây dao động từ 110.000.000 VNĐ đến 138.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 20.29% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Mondeo | 2005 | 110.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Mondeo 2005 trong 7 ngày gần đây dao động từ 110.000.000 VNĐ đến 110.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Toyota | Toyota Corolla Altis | 2004 | 110.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Corolla Altis 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 110.000.000 VNĐ đến 110.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mercedes Benz | Mercedes Benz Mb | 2004 | 110.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mercedes Benz Mercedes Benz Mb 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 110.000.000 VNĐ đến 110.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Suzuki | Suzuki Khác | 2004 | 110.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Suzuki Suzuki Khác 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 110.000.000 VNĐ đến 110.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Laser | 2002 | 110.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Laser 2002 trong 7 ngày gần đây dao động từ 110.000.000 VNĐ đến 110.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Daewoo | Daewoo Lacetti | 2010 | 112.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Daewoo Daewoo Lacetti 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 112.000.000 VNĐ đến 112.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Chevrolet | Chevrolet Aveo | 2013 | 113.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Chevrolet Chevrolet Aveo 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 113.000.000 VNĐ đến 113.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Toyota | Toyota Zace | 2005 | 114.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Zace 2005 trong 7 ngày gần đây dao động từ 114.000.000 VNĐ đến 120.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 0.87% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Dongben | Dongben Db X30 | 2019 | 115.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Dongben Dongben Db X30 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 115.000.000 VNĐ đến 115.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
