Lịch sử giá xe
Tất cả ▾
Chọn hãng để hiện dòng xe ▾
Chọn hãng để hiện năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ford | Ford Laser | 2004 | 118.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Laser 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 105.000.000 VNĐ đến 118.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 12.38% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Venue | 2025 | 119.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Venue 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 119.000.000 VNĐ đến 119.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Suzuki | Suzuki Khác | 2016 | 119.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Suzuki Suzuki Khác 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 119.000.000 VNĐ đến 119.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Chevrolet | Chevrolet Spark | 2011 | 119.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Chevrolet Chevrolet Spark 2011 trong 7 ngày gần đây dao động từ 119.000.000 VNĐ đến 119.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Premacy | 2005 | 119.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Premacy 2005 trong 7 ngày gần đây dao động từ 119.000.000 VNĐ đến 119.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 1997 | 119.868.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 1997 trong 7 ngày gần đây dao động từ 119.868.000 VNĐ đến 119.868.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Pajero | 1996 | 119.868.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Pajero 1996 trong 7 ngày gần đây dao động từ 119.868.000 VNĐ đến 119.868.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Kia | Kia Morning | 2004 | 119.999.999 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Kia Kia Morning 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 119.999.999 VNĐ đến 128.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 6.25% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Grand I10 | 2012 | 120.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Grand I10 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 120.000.000 VNĐ đến 120.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Chevrolet | Chevrolet Cruze | 2011 | 120.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Chevrolet Chevrolet Cruze 2011 trong 7 ngày gần đây dao động từ 120.000.000 VNĐ đến 200.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 22.58% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
