|
Xe Honda City 1.5 AT 2013
|
269 triệu |
80 ngàn |
Nâu |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2013
|
265 triệu |
0 |
Ghi |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2013 Đen 117k km
|
260 triệu |
117 |
Đen |
Đà Nẵng |
|
|
Honda City màu Trắng
|
240 triệu |
160 |
Trắng |
Long An |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2013
|
269 triệu |
80 ngàn |
Xám |
Hà Nội |
|
|
Honda City Số tự động Xám
|
255 triệu |
109,1 ngàn |
Xám |
Quảng Ngãi |
|
|
Xe Honda City 1.5 MT 2013
|
199 triệu |
113 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City Số tự động 53000 km
|
285 triệu |
53 ngàn |
Nâu |
Kiên Giang |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2013
|
270 triệu |
147 ngàn |
Trắng |
An Giang |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2013
|
285 triệu |
110 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2013 Nâu 53.000 km
|
285 triệu |
53 ngàn |
Nâu |
Kiên Giang |
|
|
Honda City 2016 Đen 90.000 km
|
255 triệu |
90 ngàn |
Đen |
Cần Thơ |
|
|
Honda City 2013 Tự động 53000 km
|
280 triệu |
53 ngàn |
Nâu |
Kiên Giang |
|
|
Honda City 2013 1.5 AT - 216000 km
|
255 triệu |
216 ngàn |
Trắng |
Hưng Yên |
|
|
Honda City - 2013 AT khoá statop
|
255 triệu |
109 ngàn |
|
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2013 màu Đen
|
270 triệu |
70 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2013 - 102480 km
|
247 triệu |
102,5 ngàn |
Xám |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2013 Xám Hồng
|
259 triệu |
68 ngàn |
Xám |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2013 Đen
|
219 triệu |
113 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2013 Xám
|
259 triệu |
104 ngàn |
Xám |
Hồ Chí Minh |
|