|
Honda City Giảm 100% Trước Bạ. Giá Lăn Bánh Thấp✅
|
499 triệu |
5 |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City G 2022 Trắng 90.000 km
|
378 triệu |
90 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2025
|
550 triệu |
4,7 ngàn |
Màu Khác |
Yên Bái |
|
|
Xe Honda City 1.5 2018
|
315 triệu |
95 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda City top Xanh 5 chỗ Tự động
|
350 triệu |
90 ngàn |
Xanh Dương |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2018 Top 45000 km Trắng
|
375 triệu |
45 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2021 1.5 RS 61.000 km Đỏ
|
438 triệu |
61 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City RS 2025 Đỏ 12.000 km
|
530 triệu |
12 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2016
|
279 triệu |
90 ngàn |
Đen |
Đà Nẵng |
|
|
Honda City Giảm 100% Lệ phí trước bạ T6/2026
|
569 triệu |
0 |
Trắng |
Cần Thơ |
|
|
Honda City CVT 2019 Xanh 63.000 km
|
399 triệu |
63 ngàn |
Xanh Dương |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Honda City 2021 1.5 RS - 25000 km
|
435 triệu |
25 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
MOTIVO – MUA Ô TÔ CŨ GIÁ CAO BÁO GIÁ LIỀN -
|
300 triệu |
30 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2021 RS Bạc 44.000 km
|
450 triệu |
44 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2025
|
530 triệu |
17 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda City RS 2023 Đỏ 18.000 km
|
496 triệu |
18 ngàn |
Đỏ |
Bình Dương |
|
|
Honda City 2020 TOP Đỏ mận CHẠY RẤT ÍT 30.000 km
|
399 triệu |
30 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City 1.5TOP 2018
|
358 triệu |
86 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2023
|
469 triệu |
29 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2023 RS 1.5 AT - 29000 km
|
469 triệu |
29 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|