|
Honda City 2014 1.5AT [ Xe còn rất đẹp )
|
265 triệu |
80 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 1.5AT 2014 - 100000 km
|
285 triệu |
100 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2014 Trắng 12 vạn km
|
245 triệu |
120 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2014
|
285 triệu |
100 ngàn |
Xám |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2014
|
285 triệu |
80 ngàn |
Nâu |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2014 Đen Tự động
|
235 triệu |
210 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2014
|
266 triệu |
76 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2014 1.5L AT- 1 Chủ Sử Dụng-Odo: 9V
|
279 triệu |
90 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2014 Bạc 90000 km
|
279 triệu |
90 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2014
|
295 triệu |
83 ngàn |
Nâu |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2014 1.5 Nâu
|
279 triệu |
53 ngàn |
Nâu |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2014 Đen
|
266 triệu |
740 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2014 50.000 km Trắng
|
290 triệu |
50 ngàn |
Trắng |
Đắk Lắk |
|
|
Honda City 2014 1.5 MT - 6000 km
|
125 triệu |
6 ngàn |
Trắng |
Hậu Giang |
|
|
Honda City 2014 Bạc 10 vạn km
|
265 triệu |
100 ngàn |
Bạc |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2014
|
286 triệu |
108 ngàn |
Trắng |
Lâm Đồng |
|
|
Honda City 2014 AT 72000 km Bạc
|
250 triệu |
72 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2014 Đen 160.000 km
|
5 triệu |
160 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2014
|
286 triệu |
108 ngàn |
Trắng |
Lâm Đồng |
|
|
Honda City 2014 AT 1.5
|
255 triệu |
120 ngàn |
Nâu |
Hồ Chí Minh |
|