|
Honda City sx2015,stđ.xe zin từ mặt dàn cò
|
255 triệu |
122 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2015
|
280 triệu |
87 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2015 Nâu 39000 km
|
329 triệu |
39 ngàn |
Hồng |
Tây Ninh |
|
|
Honda City 2015 Bạc Số tự động
|
9,9 triệu |
12 ngàn |
Bạc |
Hà Nội |
|
|
Honda City model 2016 Trắng Tự động
|
265 triệu |
89 ngàn |
Trắng |
Đắk Lắk |
|
|
Honda City 2015 Tự động 100000 km Nâu
|
249 triệu |
100 ngàn |
Nâu |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2015
|
295 triệu |
81 ngàn |
Trắng |
Quảng Ninh |
|
|
Honda City 2015 CVT Xanh dương
|
251 triệu |
94 ngàn |
Xanh Dương |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2015 1.5CVT Nâu 112.000km
|
275 triệu |
112 ngàn |
Nâu |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2015 Trắng
|
240 triệu |
377 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2015 Bạc
|
275 triệu |
96 ngàn |
Bạc |
Đồng Nai |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2015
|
298 triệu |
89 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2015
|
298 triệu |
91 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2015 1.5 Đen
|
285 triệu |
76 ngàn |
Đen |
Tiền Giang |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2015
|
285 triệu |
76 ngàn |
Đen |
Tiền Giang |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2015
|
315 triệu |
70 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda City 1.5 AT 2015
|
310 triệu |
60 ngàn |
Nâu |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2015 mẫu : 2016 ( 1 đời chủ dùng kỹ )
|
295 triệu |
85 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2015 Bạc 80000 km
|
299 triệu |
80 ngàn |
Bạc |
Bình Dương |
|
|
Honda City 2015 Bạc 80000 km
|
299 triệu |
800 ngàn |
Bạc |
Bình Dương |
|