|
Xe Honda City 1.5 AT 2016
|
279 triệu |
90 ngàn |
Đen |
Đà Nẵng |
|
|
Honda City 2016 1.5 AT Đen 90.000 km
|
279 triệu |
90 ngàn |
Đen |
Đà Nẵng |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2016
|
295 triệu |
130 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2016
|
295 triệu |
115 ngàn |
Đỏ |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Honda City 2016 CVT Trắng 125.000km
|
289 triệu |
125 ngàn |
Trắng |
Đồng Nai |
|
|
Honda City CVT 2016 Đỏ đô 7v3 km
|
333 triệu |
73,5 ngàn |
Đỏ |
Gia Lai |
|
|
Honda City 2016 1.5 CVT Đen 62km
|
295 triệu |
62 |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2016 1.5 CVT - 62000 km
|
295 triệu |
62 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2016
|
285 triệu |
10 ngàn |
Ghi |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2016 Trắng 60.000 km
|
250 triệu |
60 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2016 Tự động 90.000km Nâu
|
285 triệu |
90 ngàn |
Nâu |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2016
|
295 triệu |
90 ngàn |
Nâu |
Hà Nội |
|
|
Honda City Trắng 67.866 km
|
320 triệu |
67,9 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City 1.5 AT 2016
|
265 triệu |
11 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2016 Trắng 110.000 km
|
265 triệu |
11 |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda City màu Trắng
|
245 triệu |
68 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2016 số tự động màu trắng
|
229 triệu |
158 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2016 Tự động Nâu
|
283 triệu |
90 ngàn |
Nâu |
Đà Nẵng |
|
|
Honda City 2016 Trắng
|
220 triệu |
310 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2016 CVT 100000 km Trắng
|
235 triệu |
100 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|