|
Honda City 2017 1.5 Top Trắng 57.000 km
|
368 triệu |
57 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Honda City 2017 Trắng
|
290 triệu |
116 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Honda City 2017 Đen 67859 km
|
300 triệu |
67,9 ngàn |
Đen |
Quảng Ngãi |
|
|
Honda City 2017 1.5L CVT Nâu 12.000 km
|
320 triệu |
12 ngàn |
Nâu |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2017 Đỏ 68000 km
|
340 triệu |
68 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2017 1.5 TOP 100.000km Trắng
|
345 triệu |
100 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2017 1.5 AT - 77000 km
|
300 triệu |
77 ngàn |
|
Đà Nẵng |
|
|
Xe Honda City 1.5TOP 2017
|
279 triệu |
0 |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City Top 1.5CVT 2017 60000 km Trắng
|
345 triệu |
60 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City 1.5TOP 2017
|
345 triệu |
60 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2017 Bản TOP Bạc
|
279 triệu |
122 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City Bạc
|
279 triệu |
122,1 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City 1.5TOP 2017
|
330 triệu |
86 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2017 Top 40000 km Trắng Zin từ A-Z
|
358 triệu |
40 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City Top 2017 Nâu 50.000km
|
348 triệu |
50 ngàn |
Nâu |
Đắk Lắk |
|
|
Honda City 2017 Top odo 30.000 chuẩn
|
362 triệu |
30 ngàn |
|
Bình Dương |
|
|
Honda City 2017 Đỏ 40000 km
|
360 triệu |
40 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2017 1.5 CVT Bạc
|
300 triệu |
125 ngàn |
Bạc |
Bình Dương |
|
|
Honda City Top 2017 Bạc
|
240 triệu |
350 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2017 Tự động 100nghìn km màu bạc
|
290 triệu |
100 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|