|
Xe Kia Cerato 2.0 AT Premium 2020
|
468 triệu |
72 ngàn |
Trắng |
Lâm Đồng |
|
|
Xe Kia Cerato 1.6 AT Deluxe 2020
|
429 triệu |
47,9 ngàn |
Đỏ |
Hải Phòng |
|
|
Xe Kia Cerato 1.6 AT Luxury 2020
|
469 triệu |
30 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
KIA CERATO 2020 1.6 LUXURY Xám 60.000 Km
|
395 triệu |
60 ngàn |
Xám |
Hồ Chí Minh |
|
|
Kia Cerato 2.0 2020 Màu Xám 60.000 km
|
468 triệu |
60 ngàn |
Xám |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Kia Cerato 2.0 AT Premium 2020
|
465 triệu |
50 ngàn |
Xanh |
Hà Nội |
|
|
Xe Kia Cerato 2.0 AT Premium 2020
|
465 triệu |
50 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Kia Cerato 2.0 AT Premium 2020
|
465 triệu |
50 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
KIA Cerato 2020 2.0 AT 36000 km trắng
|
450 triệu |
36 ngàn |
Trắng |
Lâm Đồng |
|
|
Kia Cerato Trắng 39000 km
|
425 triệu |
39 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Kia Cerato 2.0 AT Premium 2020
|
468 triệu |
55 ngàn |
Xanh |
Hà Nội |
|
|
Xe Kia Cerato 1.6 AT Luxury 2020
|
455 triệu |
89 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Kia Cerato 1.6 AT Luxury 2020
|
450 triệu |
99 ngàn |
Xanh |
Phú Thọ |
|
|
Xe Kia Cerato 1.6 AT Luxury 2020
|
453 triệu |
76 ngàn |
Trắng |
Hải Phòng |
|
|
Kia Cerato 2020 1.6MT 11v Trắng
|
335 triệu |
115 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Kia Cerato 2020 AT
|
425 triệu |
41 ngàn |
Đỏ |
Đắk Lắk |
|
|
Xe Kia Cerato 1.6 AT Deluxe 2020
|
425 triệu |
41 ngàn |
Đỏ |
Đắk Lắk |
|
|
Kia Cerato 2020 Premium 2.0 72000 km Trắng
|
468 triệu |
72 ngàn |
Trắng |
Lâm Đồng |
|
|
Xe Kia Cerato 2.0 AT Premium 2020
|
445 triệu |
68 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
KIA Cerato 2020 2.0 Premium Đen 60.000km
|
469 triệu |
60 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|