So sánh giá: Kia Cerato

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Kia Cerato 2017 Trắng 50.000 km 345 triệu 153 ngàn Trắng Hà Nội
KIA Cerato 2018 Số sàn 90000 km Đen 265 triệu 90 ngàn Đen Hải Phòng
Kia Cerato 2011 Đen 195 triệu 160 ngàn Đen Bắc Ninh
Xe Kia Cerato 1.6 AT Luxury 2021 480 triệu 71 ngàn Trắng Vĩnh Phúc
Kia Cerato 2019 Luxury 1.6 AT 86.000 km 450 triệu 86 ngàn Trắng Hải Phòng
Xe Kia Cerato 1.6 AT 2009 215 triệu 164 ngàn Xám Hà Nội
Xe Kia Cerato 2.0 AT Premium 2020 468 triệu 72 ngàn Trắng Lâm Đồng
Kia Cerato 2017 1.6 sx 80000 km Trắng 355 triệu 80 ngàn Trắng Hà Nội
Kia Cerato 2019 xanh 415 triệu 40 ngàn Xanh Dương Hồ Chí Minh
Xe Kia Cerato 1.6 AT Luxury 2019 420 triệu 80 ngàn Đen Hà Nội
Xe Kia Cerato 1.6 AT Deluxe 2020 429 triệu 47,9 ngàn Đỏ Hải Phòng
Xe Kia Cerato 1.6 AT Luxury 2020 469 triệu 30 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Kia Cerato 1.6 AT 2018 375 triệu 75 ngàn Trắng Hà Nội
KIA CERATO 2020 1.6 LUXURY Xám 60.000 Km 395 triệu 60 ngàn Xám Hồ Chí Minh
KIA Cerato màu Trắng 210 triệu 150 ngàn Trắng Hà Tĩnh
Kia Cerato Trắng đời 2019 Số tự động 382 triệu 86 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Kia Cerato HQ màu Xám 215 triệu 164 ngàn Xám Hà Nội
Kia Cerato 2019 Premium Trắng 395 triệu 90 ngàn Trắng Đắk Lắk
Xe Kia Cerato 1.6 AT Luxury 2021 465 triệu 38 ngàn Đen Hà Nội
Kia Cerato 2.0 2020 Màu Xám 60.000 km 468 triệu 60 ngàn Xám Hồ Chí Minh
* Click vào “nút” trên biểu đồ hoặc nút “Xem nhanh” để mở popup.