Năm sản xuất (theo dòng xe)

So sánh giá: Hyundai Kona (Năm: 2020)

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Hyundai Kona 2.0 Nâu 49845 km 425 triệu 49,8 ngàn Vàng Hồ Chí Minh
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2020 455 triệu 38 ngàn Đen Hồ Chí Minh
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2020 465 triệu 100 ngàn Đỏ Hải Dương
Xe Hyundai Kona 1.6 Turbo 2020 495 triệu 30 ngàn Đỏ Hà Nội
Hyundai Kona 2020 2.0 ATH lướt 38k km 449 triệu 38 Đen Hồ Chí Minh
Xe Hyundai Kona 1.6 Turbo 2020 499 triệu 60 ngàn Đỏ Hà Nội
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2020 469 triệu 65 ngàn Trắng Hà Nội
Hyundai Kona Trắng 410 triệu 94,6 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2020 465 triệu 0 Trắng Hà Nội
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2020 455 triệu 90 ngàn Đen Hà Nội
Hyundai Kona 2020 Trắng 430 triệu 88 ngàn Trắng Bình Dương
Xe Hyundai Kona 1.6 Turbo 2020 498 triệu 80 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2020 465 triệu 94 ngàn Đen Hà Nội
Xe Hyundai Kona Tiêu Chuẩn 2.0 AT 2020 439 triệu 79 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Hyundai Kona Tiêu Chuẩn 2.0 AT 2020 430 triệu 88 ngàn Trắng Bình Dương
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2020 479 triệu 79 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2020 485 triệu 75 ngàn Trắng Hải Phòng
Hyundai Kona 2020 Tiêu chuẩn 81989 km Trắng 445 triệu 82 ngàn Trắng Hà Nội
Hyundai KONA 2020 ATH Đỏ 499 triệu 32 ngàn Đỏ Đắk Lắk
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2020 495 triệu 0 Trắng Gia Lai
* Click vào “nút” trên biểu đồ hoặc nút “Xem nhanh” để mở popup.