Năm sản xuất (theo dòng xe)

So sánh giá: Hyundai Kona

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2019 459 triệu 60 ngàn Trắng Thái Nguyên
Xe Hyundai Kona 1.6 Turbo 2019 485 triệu 27 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2020 455 triệu 38 ngàn Đen Hồ Chí Minh
Hyundai Kona 2019 2.0 AT ĐẶC BIỆT - 800000 km 435 triệu 800 ngàn Trắng Thanh Hóa
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2020 465 triệu 100 ngàn Đỏ Hải Dương
Hyundai Kona 2021 2.0AT Đen 55.000km 499 triệu 55 ngàn Đen Hồ Chí Minh
Hyundai Kona 2018 Đen 395 triệu 90 ngàn Đen Đắk Lắk
Hyundai Kona 2.0 2021 Trắng 16.700 km 486 triệu 16,7 ngàn Trắng Lâm Đồng
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2021 475 triệu 52,8 ngàn Đen Đắk Lắk
Hyundai Kona 2021 Đặc Biệt 89000 km 485 triệu 89 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Hyundai Kona 2018 2.0 Cao Cấp Đỏ 415 triệu 80 ngàn Đỏ Đắk Lắk
Xe Hyundai Kona 1.6 Turbo 2020 495 triệu 30 ngàn Đỏ Hà Nội
Xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2019 445 triệu 70 ngàn Đen Hà Nội
Hyundai Kona 2021 Tiêu chuẩn 16.000 km 478 triệu 16 ngàn Trắng Lâm Đồng
Xe Hyundai Kona Tiêu Chuẩn 2.0 AT 2021 460 triệu 40 ngàn Đỏ Hà Nội
Xe Hyundai Kona Tiêu Chuẩn 2.0 AT 2018 426 triệu 0 Trắng Hải Phòng
Hyundai Kona 2020 2.0 ATH lướt 38k km 449 triệu 38 Đen Hồ Chí Minh
Hyundai Kona màu Nâu 400 triệu 132 Nâu Đồng Nai
Hyundai Kona 2021 2.0 AT Đen 36.000km 455 triệu 36 ngàn Đen Đắk Lắk
Xe Hyundai Kona 1.6 Turbo 2019 469 triệu 0 Đen Hải Phòng
* Click vào “nút” trên biểu đồ hoặc nút “Xem nhanh” để mở popup.