|
Honda City RS 2023 Đỏ 18.000 km
|
496 triệu |
18 ngàn |
Đỏ |
Bình Dương |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2023
|
469 triệu |
29 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2023 RS 1.5 AT - 29000 km
|
469 triệu |
29 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City L 1.5 AT 2023
|
475 triệu |
15 ngàn |
Xám |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City RS 2023 Đỏ 18.000 km
|
495 triệu |
18 ngàn |
Đỏ |
Bình Dương |
|
|
Honda City G 2023 Chính hãng Giá Tốt
|
430 triệu |
25 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Honda City RS 2023 Đỏ 18.000 km- XENHÀ ÍT XÀI BÁN
|
496 triệu |
18 ngàn |
Đỏ |
Bình Dương |
|
|
Honda City RS 2023 Đỏ 18.000 km
|
495 triệu |
18 ngàn |
Đỏ |
Bình Dương |
|
|
Honda City RS 2023 Xanh 39.000 km
|
480 triệu |
39 ngàn |
Xanh Dương |
Đồng Tháp |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2023
|
485 triệu |
80 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2023 Bản L Sensing Trắng
|
440 triệu |
48 ngàn |
Trắng |
Nghệ An |
|
|
Honda City G Sensing 2023 Trắng 25.000 km
|
440 triệu |
25 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2023
|
470 triệu |
50 ngàn |
Đỏ |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Honda City 2023 1.5 RS Đỏ 50.000 km
|
470 triệu |
50 ngàn |
Đỏ |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Honda City RS 2023 Trắng 56.800km
|
485 triệu |
56,8 ngàn |
Trắng |
Cần Thơ |
|
|
Honda City RS 2023 Đen 20.000 km
|
489 triệu |
20 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City G 1.5 AT 2023
|
418 triệu |
69 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda City RS 2023 Xanh nhớt 18760 km
|
460 triệu |
50 ngàn |
Màu Khác |
Kiên Giang |
|
|
Honda City 2023 L Sensing Xám Cực Đẹp.
|
455 triệu |
130 ngàn |
Xám |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City RS 2023 Trắng
|
456 triệu |
60 ngàn |
Trắng |
Đà Nẵng |
|