Năm sản xuất (theo dòng xe)

So sánh giá: Wuling Hongguang Miniev (Năm: 2026)

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV0 2026 269 triệu 0 Xanh Hà Nội
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV2 300 2026 329 triệu 0 Trắng Hà Nội
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV0 2026 269 triệu 0 Xanh Hà Nội
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV0 2026 269 triệu 0 Xanh Hà Nội
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV0 2026 269 triệu 0 Xanh Hà Nội
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV1 205 2026 269 triệu 0 Vàng Hà Nội
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV2 300 2026 269 triệu 0 Trắng Hà Nội
* Click vào “nút” trên biểu đồ hoặc nút “Xem nhanh” để mở popup.