Năm sản xuất (theo dòng xe)

So sánh giá: Wuling Hongguang Miniev

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Xe Wuling Hongguang MiniEV Tiêu Chuẩn 2024 169 triệu 30 ngàn Hồng Hải Phòng
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV0 2026 269 triệu 0 Xanh Hà Nội
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV2 300 2026 329 triệu 0 Trắng Hà Nội
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV0 2026 269 triệu 0 Xanh Hà Nội
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV0 2026 269 triệu 0 Xanh Hà Nội
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV0 2026 269 triệu 0 Xanh Hà Nội
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV1 205 2026 269 triệu 0 Vàng Hà Nội
Xe Wuling Hongguang MiniEV Macaron LV2 300 2026 269 triệu 0 Trắng Hà Nội
* Click vào “nút” trên biểu đồ hoặc nút “Xem nhanh” để mở popup.