|
Honda City Giảm 100% Lệ phí trước bạ T6/2026
|
569 triệu |
0 |
Trắng |
Cần Thơ |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2026
|
529 triệu |
0 |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2026
|
555 triệu |
6 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2026
|
569 triệu |
0 |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2026
|
569 triệu |
0 |
Xám |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2026 G, L, RS Đủ màu
|
150 triệu |
1 |
Màu Khác |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City L 1.5 AT 2026
|
505 triệu |
0 |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2026
|
509 triệu |
0 |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2026
|
499 triệu |
0 |
Trắng |
Đà Nẵng |
|
|
Xe Honda City L 1.5 AT 2026
|
479 triệu |
0 |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2026
|
530 triệu |
0 |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2026
|
509 triệu |
0 |
Nâu |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City L 1.5 AT 2026
|
479 triệu |
0 |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City L 1.5 AT 2026
|
479 triệu |
0 |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City L 1.5 AT 2026
|
479 triệu |
0 |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2026
|
509 triệu |
0 |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City L 1.5 AT 2026
|
504 triệu |
0 |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2026
|
530 triệu |
0 |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda City RS 2026 Đen 5.000 km
|
555 triệu |
5 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City G 1.5 AT 2026
|
464 triệu |
0 |
Đen |
Hà Nội |
|