Hãng xe
Tất cả ▾
Dòng xe
Chọn hãng để hiện dòng xe
Đang tải…
Năm sản xuất (theo dòng xe)
So sánh giá: Nissan Khác
* Click vào “nút” trên biểu đồ hoặc nút “Xem nhanh” để mở popup.
Xem nhanh
| Tên xe | Giá | Km đã đi | Màu | Tỉnh | Xem nhanh |
|---|---|---|---|---|---|
| Nissan Bạc 4 chỗ | 25 triệu | 16 ngàn | Bạc | Long An | |
| Nissan 1988 Xám 4 chỗ | 24 triệu | 888,9 ngàn | Xám | Hồ Chí Minh | |
| Nissan 2002 - 100000 km | 145 triệu | 100 ngàn | Xám | Hồ Chí Minh | |
| Nissan 5 chỗ số sàn Vàng cát | 18 triệu | 300 ngàn | Vàng | Hồ Chí Minh | |
| Nissan 2001 - 30000 km | 150 triệu | 30 ngàn | Trắng | Lâm Đồng | |
| Nissan Navara NP300 màu Nâu | 350 triệu | 264,7 ngàn | Nâu | Hồ Chí Minh | |
| Nissan XL 2024 70000 km Xám | 240 triệu | 70 ngàn | Xám | Hà Nội | |
| Nissan Livina 2010 1.6 MT Vàng cát | 160 triệu | 265 ngàn | Vàng | Đà Nẵng | |
| Xe Nissan 2010 | 160 triệu | 245 ngàn | Vàng | Đà Nẵng | |
| Nissan Cresea 1990 1.8 AT Đen | 68 triệu | 200 ngàn | Xám | Hồ Chí Minh |