|
Toyota Hà Đông bán Yaris 1.5G 2016 Bạc 7 vạn km
|
375 triệu |
70 ngàn |
Bạc |
Hà Nội |
|
|
Xe Toyota Yaris 1.3G 2014
|
350 triệu |
75 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Toyota Yaris 1.5G 2020
|
468 triệu |
40 ngàn |
Đỏ |
Hải Dương |
|
|
Toyota Yaris 1.5G 2014 Trắng 3,5 van
|
345 triệu |
35 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Toyota Yaris 1.3 AT 2008
|
195 triệu |
190 ngàn |
Màu Khác |
Bình Định |
|
|
Xe Toyota Yaris 1.3G 2016
|
320 triệu |
112 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Toyota Yaris 2018 cam 126.000 km
|
380 triệu |
126 ngàn |
Đỏ |
Cà Mau |
|
|
Xe Toyota Yaris 1.3G 2014
|
325 triệu |
80 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Toyota Yaris 2009 1.3G Đỏ
|
198 triệu |
16 ngàn |
Đỏ |
Hải Phòng |
|
|
Xe Toyota Yaris G 1.5 AT 2021
|
500 triệu |
31 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Toyota Yaris 1.3 AT 2010
|
239 triệu |
120 ngàn |
Ghi |
Hà Nội |
|
|
Xe Toyota Yaris G 1.5 AT 2021
|
500 triệu |
30 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Toyota Yaris 2019 60.000 km Trắng
|
455 triệu |
60 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Toyota Yaris 2010 - 100000km
|
255 triệu |
103 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Toyota Yaris G 1.5 AT 2022
|
529 triệu |
28 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Toyota Yaris 1.5G 2017
|
380 triệu |
95 ngàn |
Đỏ |
Phú Thọ |
|
|
Xe Toyota Yaris G 1.5 AT 2020
|
459 triệu |
80 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Toyota Yaris 1.3 AT 2008
|
220 triệu |
75 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Toyota Yaris 1.3 AT 2008
|
195 triệu |
90 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Toyota Yaris Sedan 2008 Đen
|
195 triệu |
90 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|