|
Xe Honda CRV L 2021
|
798 triệu |
66 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda CRV G 2019
|
679 triệu |
72 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda CRV 2016 2.0 SX 67.000 km Full Bảo Dưỡng
|
499 triệu |
67 ngàn |
Nâu |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda CRV HEV 2023 Trắng 3 vạn km
|
1,2 tỷ |
30 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda CRV L màu Trắng siêu lướt 13k km giá hấp dẫn
|
975 triệu |
13 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda CRV L 2025
|
1,3 tỷ |
13 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda CRV L 2019
|
685 triệu |
100 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda CRV G 2021
|
735 triệu |
80 ngàn |
Bạc |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda CRV 2.4 AT 2016
|
475 triệu |
110 ngàn |
Nâu |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda CRV L 2023
|
899 triệu |
37 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda CR-V 2018 Bản L Đỏ đô
|
620 triệu |
65 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda CRV L 2019
|
755 triệu |
39 ngàn |
Trắng |
Lâm Đồng |
|
|
Honda CRV 2013 2.4AT Full Option
|
385 triệu |
80 ngàn |
Nâu |
Hà Nội |
|
|
Honda CR-V L 2018 90000 km Trắng
|
735 triệu |
90 ngàn |
Trắng |
Thừa Thiên Huế |
|
|
Honda CR-V L 1.5 turbo sản xuất 2021
|
775 triệu |
86 ngàn |
Xanh Dương |
Hà Nội |
|
|
Honda CRV 2023 HEV 34000 km Trắng
|
1,2 tỷ |
34 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda CRV 2022 Turbo 5+2 45000 km Đen
|
850 triệu |
45 ngàn |
Đen |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Xe Honda CRV L 2020
|
760 triệu |
86 ngàn |
Xanh |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda CRV L 2022
|
845 triệu |
56 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Honda CRV 2015 2.4 Nâu 19433 km
|
509 triệu |
19,4 ngàn |
Nâu |
Hồ Chí Minh |
|