Năm sản xuất (theo dòng xe)

So sánh giá: Vinfast Lux A2.0

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Xe VinFast Lux A 2.0 Plus 2.0 AT 2021 495 triệu 80 ngàn Đỏ Lâm Đồng
VinFast Lux A 2.0 Premium Đen 144 ngàn km 479 triệu 145 ngàn Đen Cần Thơ
Xe VinFast Lux A 2.0 Tiêu chuẩn 2022 535 triệu 100 ngàn Đỏ Hà Nội
VinFast Lux A Base 2019 Trắng 48.000 km 450 triệu 48 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
𝐕𝐢𝐧𝐅𝐚𝐬𝐭 𝐋𝐮𝐱 𝐀 𝐏𝐫𝐞𝐦𝐢𝐮𝐦 𝟐𝟎𝟏𝟗 𝐌𝐚̀𝐮 Đ𝐞𝐧 -𝐨𝐝𝐨 𝟐𝟒.𝟎𝟎𝟎𝐤𝐦 550 triệu 24 ngàn Đen Hồ Chí Minh
Xe VinFast Lux A 2.0 Premium 2.0 AT 2019 539 triệu 30 ngàn Trắng Hà Nội
Xe VinFast Lux A 2.0 Plus 2.0 AT 2021 550 triệu 40 ngàn Trắng Hà Nội
VinFast Lux A 2.0 2019 48000 km Trắng 430 triệu 48 ngàn Trắng An Giang
Xe VinFast Lux A 2.0 Plus 2.0 AT 2020 500 triệu 42 ngàn Đen Hồ Chí Minh
Xe VinFast Lux A 2.0 Plus 2.0 AT 2021 555 triệu 40 ngàn Trắng Hà Nội
VINFAST LUX A Base 2022 Đen 63.000 km 550 triệu 63 ngàn Đen Hồ Chí Minh
VinFast Lux A Base 2022 Đen 63.000 km 550 triệu 63 ngàn Đen Hồ Chí Minh
Xe VinFast Lux A 2.0 Tiêu chuẩn 2022 525 triệu 40,9 ngàn Đen Hà Nội
Vinfast Lux A 2020 Trắng 465 triệu 58 ngàn Trắng Thái Nguyên
Xe VinFast Lux A 2.0 Base 2.0 AT 2020 465 triệu 59 ngàn Trắng Thái Nguyên
VinFast Lux A2.0 2021 Cao cấp 29.755 km Trắng 680 triệu 29,8 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Xe VinFast Lux A 2.0 Plus 2.0 AT 2021 529 triệu 90 ngàn Trắng Hà Nội
Xe VinFast Lux A 2.0 Tiêu chuẩn 2022 565 triệu 60 ngàn Đen Hà Nội
Xe VinFast Lux A 2.0 Plus 2.0 AT 2020 529 triệu 54 ngàn Đen Hà Nội
VinFast Lux A 2021 Base 110000 km Trắng 450 triệu 110 ngàn Trắng Hải Phòng
* Click vào “nút” trên biểu đồ hoặc nút “Xem nhanh” để mở popup.