|
Xe Hyundai i10 1.2 AT 2022
|
345 triệu |
5,6 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.2 AT 2019
|
299 triệu |
84 ngàn |
Bạc |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.2 MT 2020
|
250 triệu |
89 ngàn |
Đỏ |
Đắk Lắk |
|
|
Xe Hyundai i10 1.2 AT 2023
|
360 triệu |
57 ngàn |
Đỏ |
Đắk Lắk |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.2 AT 2020
|
279 triệu |
64 ngàn |
Đỏ |
Bình Dương |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.2 AT 2021
|
340 triệu |
56 ngàn |
Đỏ |
Vĩnh Phúc |
|
|
Xe Hyundai i10 1.2 AT 2024
|
389 triệu |
40 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.2 AT 2020
|
305 triệu |
62 ngàn |
Nâu |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai i10 1.2 AT 2024
|
399 triệu |
18 ngàn |
Trắng |
Hải Phòng |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.2 AT 2018
|
276 triệu |
24 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.0 MT 2016
|
180 triệu |
0 |
Bạc |
Đắk Lắk |
|
|
Xe Hyundai i10 1.2 MT Tiêu Chuẩn 2021
|
245 triệu |
0 |
Trắng |
Hải Phòng |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.2 AT 2020
|
249 triệu |
90 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.2 AT 2016
|
260 triệu |
100 |
Trắng |
Thanh Hóa |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.2 AT 2017
|
275 triệu |
86 ngàn |
Nâu |
Lâm Đồng |
|
|
Xe Hyundai i10 1.2 AT 2022
|
350 triệu |
20 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.0 AT 2014
|
225 triệu |
74 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.0 MT Base 2016
|
142 triệu |
0 |
Bạc |
Nam Định |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.2 MT 2019
|
225 triệu |
0 |
Đỏ |
Đắk Lắk |
|
|
Xe Hyundai i10 Grand 1.2 MT Base 2018
|
175 triệu |
0 |
Bạc |
Hà Nội |
|