|
Xe Mitsubishi Pajero 3.5 2004
|
150 triệu |
180 ngàn |
Xanh |
Đắk Lắk |
|
|
Mitsubishi Pajero GLX 2 cầu 2.4 Trắng
|
220 triệu |
155 |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Mitsubishi Pajero V93 Bạc
|
195 triệu |
130 ngàn |
Bạc |
Hà Nội |
|
|
Mitsubishi Pajero 2018 Đen 185.000 km
|
650 triệu |
185 ngàn |
Đen |
Long An |
|
|
Mitsubishi7c PajeroV31 ĐK 15/7/2026Japan đủ option
|
119,9 triệu |
123,5 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Mitsubishi Pajero 2007 Xanh rêu
|
50 triệu |
400 ngàn |
Màu Khác |
Long An |
|
|
Mitsubishi Pajero7c V31 ĐK15/7/2026 Japan bản đủ
|
119,9 triệu |
345,7 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Mitsubishi Pajero V45
|
150 triệu |
180 ngàn |
|
Đắk Lắk |
|
|
Mitsubishi Pajero V73 2004 Đen
|
119 triệu |
55 ngàn |
Đen |
Đắk Lắk |
|
|
Xe Mitsubishi Pajero 3.0 2002
|
150 triệu |
211 ngàn |
Xanh |
Hồ Chí Minh |
|
|
Mitsubishi Pajero Sport 2023 30572 km
|
1 tỷ |
30,6 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Mitsubishi Pajero V33 2007 Xám bạc
|
180 triệu |
3 ngàn |
Xám |
Hồ Chí Minh |
|
|
Mitsubishi Pajero V31 2000 phun xăng Fi
|
88 triệu |
3,3 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Mitsubishi Pajero 2021 - 170000 km
|
930 triệu |
170 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Mitsubishi Pajero V33 1999 Trắng nhập Nhật
|
145 triệu |
4,6 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Mitsubishi Pajero 2003 Xanh đậm
|
80 triệu |
160 ngàn |
Màu Khác |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Mitsubishi Pajero 3.0 2008
|
165 triệu |
200 ngàn |
Xanh |
Gia Lai |
|
|
Xe Mitsubishi Pajero 3.0 2008
|
368 triệu |
190 ngàn |
Xanh |
Hà Nội |
|
|
Xe Mitsubishi Pajero D 4x2 2014
|
245 triệu |
400 ngàn |
Vàng |
Hà Nội |
|
|
Mitsubishi Pajero V6 3000 2006
|
220 triệu |
250 ngàn |
Xanh Lá |
Đồng Nai |
|