


So Giá Ô tô Audi Q5 45 TFSI Trắng
Giá đăng: 1.139.000.000 đ Xe Đã Dùng
Ngày cập nhật: 08/04/2026
Loại xe: Audi Q5 2018
Các dòng xe cùng hãng:
-
Địa chỉ
Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
-
Quận, huyện
Quận Thanh Xuân
-
Màu ngoại thất
Trắng
-
Xuất xứ
Đức
-
Số chỗ ngồi
5
-
Kiểu dáng
Suv / Cross Over
-
Tình trạng
Xe Đã Dùng
-
Nhiên liệu
Xăng
-
Hộp số
Số Tự Động
-
Có phụ kiện đi kèm
Có
-
Năm sản xuất
2018
-
Số km đã đi
65000
-
Số đời chủ
> 1 Chủ
-
Tỉnh
Hà Nội
-
Còn hạn đăng kiểm
Có
-
Trọng tải
> 2 Tấn
-
Trọng lượng
> 1 Tấn
-
Chính sách bảo hành
Bảo Hành Hãng
-
Phường, thị xã, thị trấn
Phường Nhân Chính
So sánh giá chi tiết
Xem nhanh
Thông tin Ô Tô
Dòng xe: SUV hạng sang cỡ trung
• Số chỗ: 5 chỗ
• Hệ dẫn động: quattro (AWD toàn thời gian)
• Xuất xứ: nhập khẩu (đa số tại VN) 
⸻
⚙️ Động cơ & vận hành
• Động cơ: 2.0L TFSI (turbo, 4 xi-lanh)
• Công suất: khoảng 245 – 252 mã lực 
• Mô-men xoắn: 370 Nm 
• Hộp số: S tronic 7 cấp (ly hợp kép) 
• 0–100 km/h: ~ 6.3 – 6.5 giây 
• Tốc độ tối đa: ~ 237 km/h 
• Có hệ thống mild hybrid (MHEV) hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu 
👉 Nói đơn giản: bản 45 TFSI mạnh và bốc hơn bản 40 TFSI, cảm giác lái thể thao hơn.
⸻
⛽ Mức tiêu hao nhiên liệu
• Trung bình: ~ 7 – 9L/100km (đường hỗn hợp) 
⸻
📐 Kích thước & tiện ích
• Kích thước (DxRxC): ~ 4663 x 1893 x 1659 mm 
• Chiều dài cơ sở: ~ 2819 mm
• Khoang hành lý: 550 – 1550L 
• Mâm: 18–20 inch tùy phiên bản 
⸻
🛋️ Trang bị nổi bật
• Màn hình trung tâm MMI, Apple CarPlay/Android Auto
• Điều hòa tự động 3 vùng
• Ghế da chỉnh điện, nhớ vị trí
•
• Hệ thống âm thanh cao cấp
• Gói hỗ trợ lái: cruise control, cảnh báo, cân bằng điện tử… 
• Số chỗ: 5 chỗ
• Hệ dẫn động: quattro (AWD toàn thời gian)
• Xuất xứ: nhập khẩu (đa số tại VN) 
⸻
⚙️ Động cơ & vận hành
• Động cơ: 2.0L TFSI (turbo, 4 xi-lanh)
• Công suất: khoảng 245 – 252 mã lực 
• Mô-men xoắn: 370 Nm 
• Hộp số: S tronic 7 cấp (ly hợp kép) 
• 0–100 km/h: ~ 6.3 – 6.5 giây 
• Tốc độ tối đa: ~ 237 km/h 
• Có hệ thống mild hybrid (MHEV) hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu 
👉 Nói đơn giản: bản 45 TFSI mạnh và bốc hơn bản 40 TFSI, cảm giác lái thể thao hơn.
⸻
⛽ Mức tiêu hao nhiên liệu
• Trung bình: ~ 7 – 9L/100km (đường hỗn hợp) 
⸻
📐 Kích thước & tiện ích
• Kích thước (DxRxC): ~ 4663 x 1893 x 1659 mm 
• Chiều dài cơ sở: ~ 2819 mm
• Khoang hành lý: 550 – 1550L 
• Mâm: 18–20 inch tùy phiên bản 
⸻
🛋️ Trang bị nổi bật
• Màn hình trung tâm MMI, Apple CarPlay/Android Auto
• Điều hòa tự động 3 vùng
• Ghế da chỉnh điện, nhớ vị trí
•
• Hệ thống âm thanh cao cấp
• Gói hỗ trợ lái: cruise control, cảnh báo, cân bằng điện tử… 
