So giá Ô tô cùng dòng: Haval Jolion (Năm: 2025)
| Tên xe | Giá | Km đã đi | Màu | Tỉnh | Xem nhanh |
|---|---|---|---|---|---|
| Haval Jolion Hybrid 3.6L/100KM Ô tô bạn đang xem | 579 triệu | - | Xám | Đà Nẵng | — |
| Xe Haval Jolion HEV 2025 | 569 triệu | - | Nhiều Màu | Hà Nội | |
| Xe Haval Jolion HEV 2025 | 569 triệu | - | Trắng | Hà Nội | |
| Xe Haval Jolion HEV 2025 | 569 triệu | - | Bạc | Hà Nội | |
| Xe Haval Jolion HEV 2025 | 569 triệu | - | Trắng | Hà Nội | |
| Haval Jolion Hybrid 3.6L/100KM - 79 triệu nhận xe | 569 triệu | - | Xám | Hồ Chí Minh | |
| Haval Jolion Hybrid 3.6L/100KM - 79 triệu nhận xe | 569 triệu | - | Bạc | Hà Nội | |
| Haval Jolion Hybrid 3.6L/100KM | 569 triệu | - | Đen | Đà Nẵng | |
| Haval Jolion Hybrid 3.6L/100KM | 569 triệu | - | Trắng | Hải Phòng | |
| Haval Jolion Hybrid 3.6L/100KM | 569 triệu | - | Trắng | Quảng Ninh | |
| Haval Jolion Hybrid 3.6L/100km | 569 triệu | - | Trắng | Đà Nẵng | |
| Xe Haval Jolion HEV 2025 | 655 triệu | - | Ghi | Hà Nội | |
| Xe Haval Jolion HEV 2025 | 655 triệu | - | Đen | Hà Nội | |
| Xe Haval Jolion HEV 2025 | 655 triệu | - | Đỏ | Hà Nội | |
| Xe Haval Jolion HEV 2025 | 655 triệu | - | Trắng | Hà Nội | |
| Xe Haval Jolion HEV 2025 | 655 triệu | - | Nhiều Màu | Hà Nội |
Xem nhanh



