So giá Ô tô cùng dòng: Honda Cr V (Năm: 2021)
| Tên xe | Giá | Km đã đi | Màu | Tỉnh | Xem nhanh |
|---|---|---|---|---|---|
| Honda CR-V 2021 Bản L 54900 km Ô tô bạn đang xem | 799 triệu | 54,9 ngàn | Xanh Dương | Đà Nẵng | — |
| Xe Honda CRV L 2021 | 798 triệu | 66 ngàn | Đen | Hà Nội | |
| Xe Honda CRV G 2021 | 735 triệu | 80 ngàn | Bạc | Hà Nội | |
| Honda CR-V L 1.5 turbo sản xuất 2021 | 775 triệu | 86 ngàn | Xanh Dương | Hà Nội | |
| Xe Honda CRV LSE 2021 | 810 triệu | 80 ngàn | Trắng | Hà Nội | |
| Xe Honda CRV L 2021 | 799 triệu | 50 ngàn | Xanh | Hà Nội | |
| Honda CR-V E 2021 Đen 50.000 km | 698 triệu | 50 ngàn | Đen | Hồ Chí Minh | |
| Xe Honda CRV G 2021 | 735 triệu | 36 ngàn | Đỏ | Đà Nẵng | |
| Xe Honda CRV G 2021 | 730 triệu | 47 ngàn | Trắng | Hà Nội | |
| Xe Honda CRV L 2021 | 798 triệu | 67 ngàn | Đen | Hà Nội | |
| Xe Honda CRV G 2021 | 700 triệu | - | - | An Giang | |
| Xe Honda CRV L 2021 | 819 triệu | 60 ngàn | Xanh | Hà Nội | |
| Xe Honda CRV G 2021 | 775 triệu | 35 ngàn | Trắng | Hà Nội | |
| Xe Honda CRV L 2021 | 825 triệu | 60 ngàn | Đen | Hà Nội | |
| Honda CRV L 2021 Đỏ 60.000 km | 780 triệu | 60 ngàn | Đỏ | Hồ Chí Minh | |
| Honda CRV 2021 1.5 AT Trắng | 765 triệu | 80 ngàn | Trắng | Hà Nội |
Xem nhanh



