So Giá Ô tô Hyundai Solati 2024 hỗ trợ trả góp

Giá đăng: 368.000.000 đ Xe Mới

Ngày cập nhật: 05/03/2026

Loại xe: Hyundai Solati 2024

  • Địa chỉ

    Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Cần Thơ

  • Quận, huyện

    Quận Bình Thuỷ

  • Màu ngoại thất

    Trắng

  • Xuất xứ

    Việt Nam

  • Số chỗ ngồi

    16

  • Kiểu dáng

    Suv / Cross Over

  • Tình trạng

    Xe Mới

  • Nhiên liệu

    Dầu Diesel

  • Hộp số

    Số Tay

  • Năm sản xuất

    2024

  • Tỉnh

    Cần Thơ

  • Trọng tải

    > 2 Tấn

  • Trọng lượng

    > 1 Tấn

  • Chính sách bảo hành

    Bảo Hành Hãng

  • Phường, thị xã, thị trấn

    Phường An Thới

Liên hệ tin tại Xe.chotot.comSo Giá Dòng Ô tô NàyLịch Sử Giá Dòng Ô tô Này

So sánh giá chi tiết

So giá Ô tô cùng dòng: Hyundai Solati (Năm: 2024)

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Hyundai Solati 2024 hỗ trợ trả góp Ô tô bạn đang xem 368 triệu - Trắng Cần Thơ
Xe Hyundai Solati 2.5 MT 2024 1,2 tỷ 55 ngàn Đen Hà Nội
Hyundai solati chính hãng 280 triệu - Bạc Cần Thơ
Solati Dcarlimosin 12c - 9c matxa-sx 2024 1,2 tỷ 55 ngàn Đen Hà Nội
Xe Hyundai Solati 2.5 MT 2024 865 triệu 75 Đen Hà Nội
Xe Hyundai Solati Limousine 2024 1,2 tỷ 50 ngàn Đen Hà Nội
Xe Hyundai Solati 2.5 MT 2024 896 triệu 78 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Xe Limousine Hyundai Solati DCar 2024 Đen 1 tỷ 400 ngàn - Bình Thuận
Hyundai Solati 16 chỗ Bạc 880 triệu 104,2 ngàn Bạc Hồ Chí Minh

Thông tin Ô Tô

D x R x C (mm) 6,195 x 2,038 x 2,760
Vết bánh xe trước/sau 1,712/1,718
Chiều dài cơ sở (mm) 3,670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185
Trọng lượng không tải (kg) 2,720
Trọng lượng toàn tải (kg) 4,000
Số chỗ ngồi 16


Động Cơ, Hộp số & Vận hành

Công thức bánh xe 4 x 2, RWD/ Dẫn động cầu sau
Động cơ D4CB, Tăng áp khí nạp (Turbo), Euro IV
Dung tích công tác (cc) 2,497
Công suất cực đại (Ps) 170 / 3,600
Tỷ số nén 15,8 : 1
Đường kính piston, hành trình xi lanh (mm) 91 x 96
Momen xoắn cực đại (Kgm) 422 / 1,500-2,500
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 75
Hộp số 6 cấp, số sàn
Khả năng vượt dốc (tanθ) 0.584
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6,3 m
Vận tốc tối đa (km/h) 170
Hệ thống treo trước Kiểu McPherson
Hệ thống treo sau Lá nhíp
Lốp trước/sau 235/65 R16C - 8PR


Ngoại thất

Đèn trước Dạng Projector kết hợp đèn chiếu sáng ban ngày dạng LED / Projector headlamp and LED DRL
Cản trước tích hợp bậc đỡ chân ●
Gương chiếu hậu ngoài có sấy tích hợp đèn báo rẽ dạng LED ●
Bậc hành khách lên xuống chỉnh điện ●
Vành đúc 16" ●


Nội thất và Tiện nghi

Radio/USB/AUX ●
Cụm nút điều khiển cửa xe ●
Cụm nút điều chỉnh đèn pha ●
Cửa gió điều hòa khoang hành khách ●
Khay chứa đồ ●
Hộc đồ phía trên với cổng cắm điện 12V ●
Giá để đồ hành khách ●
Chắn nắng kính lái ●
Quạt thông gió ●
Hộc đựng đồ dưới ghế bên phụ ●
Ghế lái chỉnh điều hướng ●
Khóa cửa từ xa ●
Bố trí cửa Phía trước và cửa trượt hông xe


An toàn

Túi khí đôi phía trước ●
Đèn cảnh báo má phanh mòn ●