So giá Ô tô cùng dòng: Mg Mg5 (Năm: 2025)
| Tên xe | Giá | Km đã đi | Màu | Tỉnh | Xem nhanh |
|---|---|---|---|---|---|
| MG MG5 Luxury 2025 Vàng 11.000 km Ô tô bạn đang xem | 469 triệu | 11 ngàn | Vàng | Bình Dương | — |
| Xe MG 5 Standard 1.5 AT 2025 | 405 triệu | - | Đỏ | Hà Nội | |
| Xe MG 5 Standard 1.5 AT 2025 | 405 triệu | - | Đen | Hà Nội | |
| Xe MG 5 1.5 MT 2025 | 320 triệu | - | Trắng | Hà Nội | |
| Xe MG 5 Standard 1.5 AT 2025 | 405 triệu | - | Trắng | Hà Nội | |
| Xe MG 5 Standard 1.5 AT 2025 | 395 triệu | - | Trắng | Hà Nội | |
| Xe MG 5 Standard 1.5 AT 2025 | 395 triệu | - | Đỏ | Hà Nội | |
| Xe MG 5 Standard 1.5 AT 2025 | 395 triệu | - | Đỏ | Hà Nội | |
| Xe MG 5 Luxury 1.5 AT 2025 | 479 triệu | 8 ngàn | Trắng | Hồ Chí Minh | |
| Xe MG 5 Luxury 1.5 AT 2025 | 469 triệu | 5 ngàn | Đen | Hà Nội | |
| MG MG5 Tiêu chuẩn Trắng 4 chỗ | 500 triệu | - | Trắng | Cần Thơ | |
| Xe MG 5 Standard 1.5 AT 2025 | 450 triệu | 9,5 ngàn | Trắng | Hà Nội | |
| MG 5 Luxury 2025 Trắng 8.000 km | 479 triệu | 8 ngàn | Trắng | Hồ Chí Minh | |
| MG5 STD 1.5 AT 2024 Trắng | 405 triệu | 20 ngàn | Trắng | Hà Nội | |
| Xe MG 5 Standard 1.5 AT 2025 | 488 triệu | - | Trắng | Hà Nội | |
| Xe MG 5 Standard 1.5 AT 2025 | 500 triệu | - | Trắng | Cần Thơ |
Xem nhanh



