So giá Ô tô cùng dòng: Mitsubishi Lancer (Năm: 2003)
| Tên xe | Giá | Km đã đi | Màu | Tỉnh | Xem nhanh |
|---|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Lancer GLX 2003 Ô tô bạn đang xem | 125 triệu | 150 ngàn | Vàng | Đồng Nai | — |
| Mitsubishi Lancer màu Xanh đậm | 78 triệu | 221,2 ngàn | Xanh Dương | Bến Tre | |
| Mitsubishi Lancer Đen 5 chỗ | 98 triệu | 99 ngàn | Đen | Hồ Chí Minh | |
| Mitsubishi Lancer 2003 Vàng cát | 125 triệu | 220 ngàn | Vàng | Đồng Nai | |
| Mitsubishi Lancer - số tự động - rin nguyên bản . | 85 triệu | 160 ngàn | Đen | Vĩnh Long | |
| Mitsubishi Xám | 75 triệu | 500 ngàn | Xám | Gia Lai | |
| Mitsubishi Lancer 2003 số tự động , Chính chủ | 118 triệu | 100 ngàn | Bạc | Hồ Chí Minh | |
| Mitsubishi Lancer 5 chỗ Bạc | 36 triệu | 123,5 ngàn | Bạc | Thanh Hóa | |
| Xe Mitsubishi Lancer GLXI 1.6 MT 2003 | 86 triệu | 198 ngàn | Bạc | Hồ Chí Minh | |
| Mitsubishi Lancer 2003 Xăng | 104 triệu | 87 ngàn | Màu Khác | Hồ Chí Minh | |
| Xe Mitsubishi Lancer Gala GLX 1.6AT 2003 | 100 triệu | 216 ngàn | Bạc | Vĩnh Phúc | |
| Mitsubishi Lancer Vàng cát | 98,9 triệu | 145 ngàn | Vàng | Hồ Chí Minh | |
| Mitsubishi Lancer 1.6 Vàng cát | 119 triệu | 200 ngàn | Vàng | Bà Rịa Vũng Tàu |
Xem nhanh



