







So Giá Ô tô Xe Audi A6 S Line 2026
Giá đăng: 2 Tỷ 749 Triệu Xe Mới
Ngày cập nhật: 31/03/2026
Loại xe: Audi A6 2026
Các dòng xe cùng hãng:
-
Năm sản xuất
2026
-
Tình trạng
Xe Mới
-
Xuất xứ
Nhập Khẩu
-
Kiểu dáng
Sedan
-
Hộp số
Số Tự Động
-
Động cơ
Xăng 2.0 L
-
Màu ngoại thất
Đen
-
Màu nội thất
Nâu
-
Số chỗ ngồi
5
-
Số cửa
4
-
Dẫn động
Fwd - Dẫn Động Cầu Trước
-
Tỉnh
Hồ Chí Minh
Tin tương tự bên dướiSo Giá Dòng Ô tô NàyLịch Sử Giá Dòng Ô tô Này
So sánh giá chi tiết
Xem nhanh
Thông tin Ô Tô
Tổng quan nổi bật Audi A6 Sline 2026
• Động cơ: 2.0L TFSI (1.984cc), 4 xy-lanh, tăng áp
• Công suất: 196 hp
• Mô-men xoắn: 340 Nm
• Hộp số: 7 cấp S tronic
• Dẫn động: Cầu trước
• 0–100 km/h: ~8.2 giây
• Tốc độ tối đa: 244 km/h
Form sedan hạng sang, cân bằng giữa hiệu suất – công nghệ – sự tinh tế
⸻
Trang bị đáng chú ý
Ngoại thất
• Gói S line thể thao
• Đèn LED Matrix + LED Pro
• Mâm 19 inch 5 chấu kép
• Logo Audi chiếu sáng
Nội thất & tiện nghi
• Audi Virtual Cockpit Plus
• MMI experience pro + màn hình phụ cho ghế trước
• Âm thanh Bang & Olufsen 3D
• Điều hòa 4 vùng độc lập
• Cửa hít, ghế chỉnh điện nhớ vị trí
• Đèn nội thất ambient cao cấp
An toàn & hỗ trợ lái
• Adaptive Cruise Control
• Camera 360 + hỗ trợ đỗ xe nâng cao
• Cảnh báo điểm mù + phương tiện cắt ngang
• Head-up display
• Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm
⸻
Kích thước & thực dụng
• Dài: 4.999 mm
• Trục cơ sở: 2.923 mm
• Khoang hành lý: 492L
→ Rộng rãi, phù hợp cả đi gia đình lẫn doanh nhân
• Động cơ: 2.0L TFSI (1.984cc), 4 xy-lanh, tăng áp
• Công suất: 196 hp
• Mô-men xoắn: 340 Nm
• Hộp số: 7 cấp S tronic
• Dẫn động: Cầu trước
• 0–100 km/h: ~8.2 giây
• Tốc độ tối đa: 244 km/h
Form sedan hạng sang, cân bằng giữa hiệu suất – công nghệ – sự tinh tế
⸻
Trang bị đáng chú ý
Ngoại thất
• Gói S line thể thao
• Đèn LED Matrix + LED Pro
• Mâm 19 inch 5 chấu kép
• Logo Audi chiếu sáng
Nội thất & tiện nghi
• Audi Virtual Cockpit Plus
• MMI experience pro + màn hình phụ cho ghế trước
• Âm thanh Bang & Olufsen 3D
• Điều hòa 4 vùng độc lập
• Cửa hít, ghế chỉnh điện nhớ vị trí
• Đèn nội thất ambient cao cấp
An toàn & hỗ trợ lái
• Adaptive Cruise Control
• Camera 360 + hỗ trợ đỗ xe nâng cao
• Cảnh báo điểm mù + phương tiện cắt ngang
• Head-up display
• Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm
⸻
Kích thước & thực dụng
• Dài: 4.999 mm
• Trục cơ sở: 2.923 mm
• Khoang hành lý: 492L
→ Rộng rãi, phù hợp cả đi gia đình lẫn doanh nhân
