So Giá Ô tô Xe Ford Transit Trend 2026

Giá đăng: 822 Triệu Xe Mới

Ngày cập nhật: 15/05/2026

Loại xe: Ford Transit 2026

  • Năm sản xuất

    2026

  • Tình trạng

    Xe Mới

  • Xuất xứ

    Lắp Ráp Trong Nước

  • Kiểu dáng

    Van/Minivan

  • Hộp số

    Số Tay

  • Động cơ

    Dầu 2.3 L

  • Màu ngoại thất

    Bạc

  • Màu nội thất

    Hồng

  • Số chỗ ngồi

    16

  • Số cửa

    4

  • Dẫn động

    Rfd - Dẫn Động Cầu Sau

  • Tỉnh

    Hà Nội

  • Nhiên liệu

    Dầu Diesel

Liên hệ tin tại Bonbanh.comSo Giá Dòng Ô tô NàyLịch Sử Giá Dòng Ô tô Này

So sánh giá chi tiết

So giá Ô tô cùng dòng: Ford Transit (Năm: 2026)

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Xe Ford Transit Trend 2026 Ô tô bạn đang xem 822 triệu - Bạc Hà Nội
Xe Ford Transit Premium+ 2026 1,1 tỷ - Bạc Hà Nội
Xe Ford Transit Premium+ 2026 1,3 tỷ - Trắng Hồ Chí Minh
Xe Ford Transit Trend 2026 827 triệu - Trắng Hồ Chí Minh
Xe Ford Transit Premium+ 2026 1,1 tỷ - Trắng Hồ Chí Minh
Xe Ford Transit Premium 2026 909 triệu - Bạc Hà Nội
Xe Ford Transit Premium+ 2026 1,2 tỷ - Trắng Hồ Chí Minh
Xe Ford Transit Limousine 12S 2026 1,5 tỷ - Đen Hồ Chí Minh
Xe Ford Transit Premium 2026 899 triệu - Trắng Hà Nội
XE FORD 16 VÀ 18 CHỖ 2026, 300TR NHẬN XE 857 triệu - - Hồ Chí Minh
Xe Ford Transit Premium+ 2026 1,2 tỷ 200 Trắng Hồ Chí Minh
Xe Ford Transit Premium+ 2026 1,2 tỷ 200 Trắng Hồ Chí Minh
Ford Transit 900 triệu - - Tiền Giang
Xe Ford Transit Premium 2026 949 triệu - Đen Hồ Chí Minh
Xe Ford Transit Premium 2026 949 triệu - Trắng Hồ Chí Minh
Ford Transit 2026 xe sẵn đủ màu giao ngay giá tốt 999 triệu - Trắng Tiền Giang

Thông tin Ô Tô

Động cơ & Tính năng Vận hành

Động cơ : Turbo Diesel 2.3L - TDCi

Trục cam kép, có làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh (cc) : 2296

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) : 171 (126 kW) / 3200

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) : 425 / 1400 - 2400

Hộp số : 6 cấp số sàn

Ly hợp : Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực

Trợ lực lái thủy lực : Có

Kích thước

Dài x Rộng x Cao (mm) : 5998 x 2068 x 2485

Chiều dài cơ sở (mm) : 3750

Vệt bánh trước (mm) : 1734

Vệt bánh sau (mm) : 1759

Khoảng sáng gầm xe (mm) : 150

Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) : 6.7

Dung tích thùng nhiên liệu (L) : 80