So Giá Ô tô Xe Isuzu QKR QMR77HE5A 2026

Giá đăng: 645 Triệu Xe Mới

Ngày cập nhật: 5/05/2026

Loại xe: Isuzu Qkr 2026

Các dòng xe cùng hãng:

  • Năm sản xuất

    2026

  • Tình trạng

    Xe Mới

  • Xuất xứ

    Lắp Ráp Trong Nước

  • Kiểu dáng

    Truck

  • Hộp số

    Số Tay

  • Động cơ

    Dầu 3.0 L

  • Màu ngoại thất

    Trắng

  • Số chỗ ngồi

    3

  • Số cửa

    2

  • Tỉnh

    Hồ Chí Minh

  • Nhiên liệu

    Dầu Diesel

Liên hệ tin tại Bonbanh.comSo Giá Dòng Ô tô NàyLịch Sử Giá Dòng Ô tô Này

So sánh giá chi tiết

So giá Ô tô cùng dòng: Isuzu Qkr (Năm: 2026)

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Xe Isuzu QKR QMR77HE5A 2026 Ô tô bạn đang xem 645 triệu - Trắng Hồ Chí Minh
Xe Isuzu QKR QMR77HE5A 2026 945 triệu - Trắng Hồ Chí Minh
Xe Isuzu QKR Đông lạnh Lamberet 2026 935 triệu - Trắng Hồ Chí Minh
Xe Isuzu QKR 270 2026 876 triệu - Trắng Hồ Chí Minh
Xe Isuzu QKR QMR77HE5 Thùng Kín 2026 763 triệu - Trắng Hồ Chí Minh
Xe Isuzu QKR QMR77HE5 Thùng Bạt 2026 644 triệu - Trắng Hồ Chí Minh
Xe Isuzu QKR 270 2026 600 triệu - Trắng Hồ Chí Minh
Xe Isuzu QKR QLR77FE5 2026 590 triệu - Trắng Hồ Chí Minh

Thông tin Ô Tô

XE TẢI ISUZU QMR77HE5A THÙNG KÍN

– Hỗ trợ trả góp lên đến 80%, lãi suất hấp dẫn

– Khuyến mãi lên đến 10 triệu đồng khi mua xe

– Bảo hành: 03 năm không giới hạn Km.

– Trang bị theo xe: Máy lạnh cabin, đầu Radio MP3, bộ đồ nghề con đội, bánh xe dự phòng, sách hướng dẫn sử dụng.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

– Trọng lượng bản thân: 2805kg

– Phân bố: – Cầu trước: 1390kg

– Cầu sau: 1415kg

– Tải trọng cho phép chở: 1990kg, 2200kg

– Số người cho phép chở: 3 người

– Trọng lượng toàn bộ: 4990kg

– Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 6180 x 1875 x 2890mm

– Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 4380 x 1870 x 1870/— mm

– Khoảng cách trục: 3360 mm

– Vết bánh xe trước / sau: 1385/1425mm

– Số trục: 2

– Công thức bánh xe: 4 x 2

– Loại nhiên liệu: Diesel

Động cơ

– Nhãn hiệu động cơ: 4JH1E4NC

– Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

– Thể tích: 2999 cm3

– Công suất lớn nhất /tốc độ quay: 77 kW/ 3200 v/ph

Lốp xe

– Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/—/—/—

– Lốp trước / sau: 7.00 – 15 /7.00 – 15

Hệ thống phanh

– Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /Thủy lực, trợ lực chân không

– Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /Thủy lực, trợ lực chân không

– Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái

– Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thủy lực