So Giá Ô tô Xe Kia Seltos Luxury 1.5 AT 2025

Giá đăng: 629 Triệu Xe Mới

Ngày cập nhật: 17/03/2026

Loại xe: Kia Seltos 2025

Các dòng xe cùng hãng:

  • Năm sản xuất

    2025

  • Tình trạng

    Xe Mới

  • Xuất xứ

    Lắp Ráp Trong Nước

  • Kiểu dáng

    Crossover

  • Hộp số

    Số Tự Động

  • Động cơ

    Xăng 1.5 L

  • Màu ngoại thất

    Đỏ

  • Số chỗ ngồi

    5

  • Số cửa

    5

  • Dẫn động

    Fwd - Dẫn Động Cầu Trước

  • Tỉnh

    Hà Nội

Tin đăng hết hạn
Tin tương tự bên dưới
So Giá Dòng Ô tô NàyLịch Sử Giá Dòng Ô tô Này

So sánh giá chi tiết

So giá Ô tô cùng dòng: Kia Seltos (Năm: 2025)

Giá xe này có hợp lý theo số km đã đi?

Giá xe đang xem 629 triệu
Số km đã đi 0 km
Giá nhóm km gần nhất 589 triệu

Chiếc Xe Kia Seltos Luxury 1.5 AT 2025 hiện đang có giá khoảng 629 triệu và được ghi nhận số km đã đi là 0 km. Khi so với nhóm dữ liệu gồm xe này và 19 xe Kia Seltos 2025 khác đang có đủ dữ liệu giá, số km của xe này thấp hơn rõ so với nhóm xe tham khảo. Cụ thể, xe này thấp hơn khoảng 5.450 km so với mức km trung vị là 5.450 km. Dữ liệu so sánh hiện có số lượng tương đối tốt để tham khảo.

Về giá bán, xe đang xem cao hơn khoảng 29 triệu so với giá trung vị của nhóm là 600 triệu. Nếu chỉ so với 5 xe có số km gần nhất, mức giá này khá sát với nhóm xe có số km gần nhất. Trong phân bố giá hiện tại, xe này nằm trong khoảng giá phổ biến của nhóm so sánh, nên người mua nên đánh giá cùng lúc cả giá bán, số km và tình trạng thực tế thay vì chỉ nhìn một chỉ số riêng lẻ.

Xét theo thứ tự từ thấp đến cao, xe này đứng thứ 12/20 về giá bán và thứ 1/20 về số km đã đi.

Đáng chú ý, có 4 xe trong nhóm vừa có giá thấp hơn vừa có số km không cao hơn xe đang xem.

Một số xe đáng chú ý trong nhóm:

Tổng quan, dữ liệu gợi ý rằng mức giá này cần đối chiếu kỹ thêm vì có một số xe vừa rẻ hơn vừa có số km không cao hơn. Người mua nên mở bảng so sánh bên dưới và kiểm tra các tin có giá thấp hơn nhưng số km cũng không cao hơn trước khi quyết định. Giá thực tế vẫn có thể thay đổi theo phiên bản, tình trạng thân vỏ, máy móc, lịch sử bảo dưỡng, hồ sơ pháp lý và khả năng thương lượng.

Trong phân tích trên, giá trung vị là mức giá nằm ở giữa khi sắp xếp các xe trong nhóm tham khảo từ thấp đến cao. Cách tính này khác với giá trung bình và ít bị ảnh hưởng bởi các tin có giá quá cao hoặc quá thấp bất thường. Giá nhóm km gần nhất là giá trung vị của tối đa 5 xe có số km gần với xe đang xem nhất.

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Xe Kia Seltos Luxury 1.5 AT 2025 Ô tô bạn đang xem 629 triệu 0 Đỏ Hà Nội
Xe Kia Seltos Premium 1.5 AT 2025 699 triệu 20 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Kia Seltos Deluxe 1.5 AT 2025 600 triệu 18 ngàn Đen Thanh Hóa
Xe Kia Seltos Premium 1.5 AT 2025 710 triệu 16 ngàn Đỏ Hà Nội
Xe Kia Seltos Premium 1.5 AT 2025 710 triệu 16 ngàn Đỏ Hà Nội
KIA Seltos 2025 1.5 Turbo SX Đỏ 12000 km 600 triệu 12 ngàn Đỏ Thái Nguyên
Kia Seltos 2025 1.5 Duluxe Trắng 586 triệu 10 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Xe Kia Seltos Deluxe 1.5 AT 2025 586 triệu 10 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Xe Kia Seltos Luxury 1.5 AT 2025 655 triệu 6 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Kia Seltos Luxury 1.5 AT 2025 555 triệu 6 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Kia Seltos Luxury 1.5 AT 2025 645 triệu 5,9 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Kia Seltos Luxury 1.5 AT 2025 655 triệu 5 ngàn Trắng Hà Nội
Kia Seltos Premium đăng kí 2025 odo 4000 km ✅ 688 triệu 4 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Kia Seltos 1.5 AT 2025 565 triệu 1,2 ngàn Trắng Phú Thọ
Kia Seltos 2025 Luxury 1.5 AT - 11 km 590 triệu 11 Trắng Đà Nẵng
NEW KIA SELTOS 1.5 LUXURY 2025 - TẶNG BH GIẢM TIỀN 634 triệu 0 Đỏ Hồ Chí Minh
KIA SELTOS LUXURY - ĐEN - 2025 GIẢM 56 TRIỆU + 🎁 589 triệu 0 Đen Hồ Chí Minh
KIA Seltos GIẢM KHỦNG HƠN 50TR ĐỒNG 589 triệu 0 Đen Hồ Chí Minh
Kia Seltos Luxury 2025 Đen Mới 100% 589 triệu 0 Đen Hồ Chí Minh
Xe Kia Seltos Luxury 1.5 AT 2025 589 triệu 0 Đen Hồ Chí Minh

Thông tin Ô Tô

NEW KIA SELTOS LUXURY 2026 – 1 trong những mẫu SUV 5 chỗ bán chạy nhất phân khúc B+SUV:



Kích thước tổng thể (mm) 4,365 x 1,800 x 1,645 mm

Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 mm

Loại động cơ SmartStream 1.5

Công suất cực đại 113 hp / 6,300 rpm

Hộp số IVT (CVT)

Chế độ lái / Drive mode Normal / Eco / Sport

Hệ thống phanh trước / sau Đĩa / Đĩa

Thông số lốp xe 215/60 R17

Số túi khí 6



Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Hệ thống cân bằng điện tử ESC

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC

Hệ thống hỗ trợ xuống dốc DBC

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors Sau / Rear

Camera lùi

Cảnh báo áp suất lốp TPMS

Hệ thống điều khiển hành trình

Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100Km) ~5.5