So Giá Ô tô Xe Peugeot 3008 AL 2022

Giá đăng: 730 Triệu Xe Đã Dùng

Ngày cập nhật: 8/05/2026

Loại xe: Peugeot 3008 2022

Các dòng xe cùng hãng:

  • Năm sản xuất

    2022

  • Tình trạng

    Xe Đã Dùng

  • Số km đã đi

    0

  • Xuất xứ

    Lắp Ráp Trong Nước

  • Kiểu dáng

    Crossover

  • Hộp số

    Số Tự Động

  • Động cơ

    Xăng 1.6 L

  • Màu ngoại thất

    Trắng

  • Màu nội thất

    Đen

  • Số chỗ ngồi

    5

  • Số cửa

    5

  • Dẫn động

    Fwd - Dẫn Động Cầu Trước

  • Tỉnh

    Hà Nội

  • Nhiên liệu

    Xăng

Liên hệ tin tại Bonbanh.comSo Giá Dòng Ô tô NàyLịch Sử Giá Dòng Ô tô Này

So sánh giá chi tiết

So giá Ô tô cùng dòng: Peugeot 3008 (Năm: 2022)

Giá xe này có hợp lý theo số km đã đi?

Giá xe đang xem 730 triệu
Số km đã đi 0 km
Giá nhóm km gần nhất 750 triệu

Chiếc Xe Peugeot 3008 AL 2022 hiện đang có giá khoảng 730 triệu và được ghi nhận số km đã đi là 0 km. Khi so với nhóm dữ liệu gồm xe này và 19 xe Peugeot 3008 2022 khác đang có đủ dữ liệu giá, số km của xe này thấp hơn rõ so với nhóm xe tham khảo. Cụ thể, xe này thấp hơn khoảng 44.500 km so với mức km trung vị là 44.500 km. Dữ liệu so sánh hiện có số lượng tương đối tốt để tham khảo.

Về giá bán, xe đang xem cao hơn khoảng 10 triệu so với giá trung vị của nhóm là 720 triệu. Nếu chỉ so với 5 xe có số km gần nhất, mức giá này khá sát với nhóm xe có số km gần nhất. Trong phân bố giá hiện tại, xe này nằm trong khoảng giá phổ biến của nhóm so sánh, nên người mua nên đánh giá cùng lúc cả giá bán, số km và tình trạng thực tế thay vì chỉ nhìn một chỉ số riêng lẻ.

Xét theo thứ tự từ thấp đến cao, xe này đứng thứ 11/20 về giá bán và thứ 1/20 về số km đã đi. Ngược lại, có 9 xe đang có giá cao hơn dù số km đã đi cũng cao hơn.

Tổng quan, dữ liệu gợi ý rằng mức giá này nằm trong vùng tham khảo hợp lý theo dữ liệu hiện có. Người mua vẫn nên kiểm tra thực tế xe và khả năng thương lượng trước khi liên hệ. Giá thực tế vẫn có thể thay đổi theo phiên bản, tình trạng thân vỏ, máy móc, lịch sử bảo dưỡng, hồ sơ pháp lý và khả năng thương lượng.

Trong phân tích trên, giá trung vị là mức giá nằm ở giữa khi sắp xếp các xe trong nhóm tham khảo từ thấp đến cao. Cách tính này khác với giá trung bình và ít bị ảnh hưởng bởi các tin có giá quá cao hoặc quá thấp bất thường. Giá nhóm km gần nhất là giá trung vị của tối đa 5 xe có số km gần với xe đang xem nhất.

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Xe Peugeot 3008 AL 2022 Ô tô bạn đang xem 730 triệu 0 Trắng Hà Nội
Peugeot 3008 AT Đỏ 600 triệu 73 ngàn Đỏ Đồng Nai
Peugeot 3008 2022 Trắng 710 triệu 72 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Peugeot 3008 AL 2022 Đỏ 60000km 635 triệu 60 ngàn Đỏ Hồ Chí Minh
Xe Peugeot 3008 AL 2022 635 triệu 60 ngàn Đỏ Hồ Chí Minh
Peugeot 3008 2022 GT Xanh 54.000km 749 triệu 54 ngàn Xanh Dương Tiền Giang
Xe Peugeot 3008 GT 2022 749 triệu 54 ngàn Xanh Long An
Xe Peugeot 3008 AL 2022 670 triệu 50 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Peugeot 3008 AL 2022 670 triệu 50 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Peugeot 3008 AL 2022 660 triệu 50 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Peugeot 3008 GT 2022 748 triệu 46 ngàn Đen Hà Nội
Peugeot 3008 GT sx 2022 xe gia đình đi ít 779 triệu 43 ngàn Đen Hồ Chí Minh
Xe Peugeot 3008 AT 2022 630 triệu 40 ngàn Trắng Hưng Yên
Peugeot 3008GT 2022 Trắng 38.000km 799 triệu 38 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Peugeot 3008 2022 GT Trắng 732 triệu 38 ngàn Trắng Tiền Giang
Peugeot 3008 Allure 2022 Trắng 30000 km 698 triệu 30 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Xe Peugeot 3008 AL 2022 698 triệu 30 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Peugeot 3008 2022 GT 27.000km Trắng 769 triệu 27 ngàn Trắng Tiền Giang
Xe Peugeot 3008 GT 2022 769 triệu 27 ngàn Trắng Long An
Peugeot 3008 Allure 2022 Trắng 24.000 km 750 triệu 24 ngàn Trắng Hồ Chí Minh

Thông tin Ô Tô

Peugeot 3008 All sx 2022 tư nhân 1 chủ từ mới .



2. Trang bị Ngoại thấtHệ thống đèn: Cụm đèn pha LED thiết kế mới, tích hợp hai tinh thể LED mang lại tầm nhìn tốt hơn.Mâm xe: Hợp kim 18 inch.Thiết kế: Cản trước có nẹp sơn bạc ánh kim, nẹp crôm cỡ lớn trang trí phía dưới hai cửa.

3. Trang bị Nội thất và Tiện nghiGhế ngồi: Bọc da Claudia cao cấp.Màn hình: Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch.Âm thanh: Dàn âm thanh 6 loa.Tiện ích khác: Cửa sổ trời (tùy theo gói trang bị), thiết kế khoang lái i-Cockpit đặc trưng.

4. An toànPhiên bản AL được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản và một số tính năng nâng cao so với bản tiêu chuẩn AT, bao gồm camera lùi và cảm biến đỗ xe.Lưu ý: Sự khác biệt lớn nhất của phiên bản AL so với phiên bản cao cấp nhất (GT) là bản GT sở hữu hệ thống 10 loa Focal cao cấp, trong khi bản AL dùng 6 loa.