So Giá Ô tô Xe Peugeot 3008 Allure 1.6 AT 2020

Giá đăng: 595 Triệu Xe Đã Dùng

Ngày cập nhật: 20/03/2026

Loại xe: Peugeot 3008 2020

Các dòng xe cùng hãng:

  • Năm sản xuất

    2020

  • Tình trạng

    Xe Đã Dùng

  • Số km đã đi

    60000

  • Xuất xứ

    Lắp Ráp Trong Nước

  • Kiểu dáng

    Crossover

  • Hộp số

    Số Tự Động

  • Động cơ

    Xăng 1.6 L

  • Màu ngoại thất

    Đỏ

  • Màu nội thất

    Đen

  • Số chỗ ngồi

    5

  • Số cửa

    5

  • Dẫn động

    Fwd - Dẫn Động Cầu Trước

  • Tỉnh

    Hà Nội

Tin đăng hết hạn
Tin tương tự bên dưới
So Giá Dòng Ô tô NàyLịch Sử Giá Dòng Ô tô Này

So sánh giá chi tiết

So giá Ô tô cùng dòng: Peugeot 3008 (Năm: 2020)

Giá xe này có hợp lý theo số km đã đi?

Giá xe đang xem 595 triệu
Số km đã đi 60.000 km
Giá nhóm km gần nhất 590 triệu

Chiếc Xe Peugeot 3008 Allure 1.6 AT 2020 hiện đang có giá khoảng 595 triệu và được ghi nhận số km đã đi là 60.000 km. Khi so với nhóm dữ liệu gồm xe này và 19 xe Peugeot 3008 2020 khác đang có đủ dữ liệu giá, số km của xe này khá gần mức phổ biến của nhóm xe tham khảo. Cụ thể, xe này thấp hơn khoảng 1.500 km so với mức km trung vị là 61.500 km. Dữ liệu so sánh hiện có số lượng tương đối tốt để tham khảo.

Về giá bán, xe đang xem cao hơn khoảng 15 triệu so với giá trung vị của nhóm là 580 triệu. Nếu chỉ so với 5 xe có số km gần nhất, mức giá này khá sát với nhóm xe có số km gần nhất. Trong phân bố giá hiện tại, xe này thuộc nhóm giá cao trong danh sách so sánh, nên người mua nên đánh giá cùng lúc cả giá bán, số km và tình trạng thực tế thay vì chỉ nhìn một chỉ số riêng lẻ.

Xét theo thứ tự từ thấp đến cao, xe này đứng thứ 14/20 về giá bán và thứ 5/20 về số km đã đi.

Đáng chú ý, có 2 xe trong nhóm vừa có giá thấp hơn vừa có số km thấp hơn xe đang xem.

Một số xe đáng chú ý trong nhóm:

Tổng quan, dữ liệu gợi ý rằng mức giá này cần đối chiếu kỹ thêm vì có một số xe vừa rẻ hơn vừa có số km thấp hơn. Người mua nên mở bảng so sánh bên dưới và kiểm tra các tin có giá thấp hơn nhưng số km cũng thấp hơn trước khi quyết định. Giá thực tế vẫn có thể thay đổi theo phiên bản, tình trạng thân vỏ, máy móc, lịch sử bảo dưỡng, hồ sơ pháp lý và khả năng thương lượng.

Trong phân tích trên, giá trung vị là mức giá nằm ở giữa khi sắp xếp các xe trong nhóm tham khảo từ thấp đến cao. Cách tính này khác với giá trung bình và ít bị ảnh hưởng bởi các tin có giá quá cao hoặc quá thấp bất thường. Giá nhóm km gần nhất là giá trung vị của tối đa 5 xe có số km gần với xe đang xem nhất.

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Xe Peugeot 3008 Allure 1.6 AT 2020 Ô tô bạn đang xem 595 triệu 60 ngàn Đỏ Hà Nội
Xe Peugeot 3008 Active 1.6 AT 2020 580 triệu 650 ngàn Đỏ Đà Nẵng
Xe Peugeot 3008 Allure 1.6 AT 2020 565 triệu 99 ngàn Vàng Bình Dương
Peugeot 3008 2020 1.6AL 99000 km 550 triệu 99 ngàn Màu Khác Bình Dương
Xe Peugeot 3008 Allure 1.6 AT 2020 620 triệu 90 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Peugeot 3008 Active 1.6 AT 2020 565 triệu 82 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Peugeot 3008 Active 1.6 AT 2020 580 triệu 80 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Peugeot 3008 Allure 1.6 AT 2020 575 triệu 70 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Peugeot 3008 Active 1.6 AT 2020 569 triệu 70 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Peugeot 3008 Allure 1.6 AT 2020 600 triệu 65 ngàn Vàng Hồ Chí Minh
Peugeot 3008 Al 2020 63.000km Đỏ 580 triệu 63 ngàn Đỏ Đà Nẵng
Peugeot 3008 Allure 2020 Trắng full sieu moi 595 triệu 60 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Peugeot 3008 Allure 1.6 AT 2020 595 triệu 60 ngàn Trắng Hà Nội
Xe Peugeot 3008 Allure 1.6 AT 2020 590 triệu 60 ngàn Đỏ Hà Nội
Peugeot 3008 2020 Full 60.000 km Đen 580 triệu 60 ngàn Đen Hồ Chí Minh
Peugeot 3008 2020 Allure 60.000 km 535 triệu 60 ngàn Xanh Dương Cần Thơ
Peugeot 3008 2020 Alure Xanh 575 triệu 48 ngàn Màu Khác Hồ Chí Minh
Peugeot 3008 2020 Allure 1.6 AT 37000 km 598 triệu 37 ngàn Màu Khác Lâm Đồng
Xe Peugeot 3008 Allure 1.6 AT 2020 598 triệu 37 ngàn Cát Lâm Đồng
Xe Peugeot 3008 Active 1.6 AT 2020 538 triệu 0 Đỏ Bà Rịa Vũng Tàu

Thông tin Ô Tô

Peugeot AL 3008 đời 2020 1 chủ từ đầu , odo 6v zin



Trang bị nổi bật trên Peugeot 3008 AL 2020:

Động cơ & Vận hành: Động cơ xăng 1.6L Turbo (165 mã lực, 245 Nm) kết hợp hộp số tự động 6 cấp.

Ngoại thất: Lưới tản nhiệt tràn viền, cụm đèn trước LED tự động bật/tắt, đèn ban ngày LED, mâm hợp kim 18 inch, gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, cốp sau đóng/mở điện.

Nội thất & Tiện nghi:

Khoang lái i-Cockpit với vô lăng vát góc, màn hình kỹ thuật số 12.3 inch sau vô lăng.

Màn hình giải trí trung tâm 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto.

Ghế da cao cấp, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, hàng ghế trước có chức năng sưởi.

Điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic.

An toàn: 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), cân bằng điện tử (ESP), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), cảnh báo điểm mù, cảm biến đỗ xe trước/sau, và camera lùi.