|
Honda City 2021 1.5 RS 61.000 km Đỏ
|
438 triệu |
61 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2021 1.5 RS - 25000 km
|
435 triệu |
25 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2021 RS Bạc 44.000 km
|
450 triệu |
44 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2021 1.5 L - 20000 km
|
445 triệu |
20 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City RS Đỏ
|
395 triệu |
120 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City L 1.5 AT 2021
|
385 triệu |
91 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City L 1.5 AT 2021
|
385 triệu |
90 ngàn |
|
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2021
|
386 triệu |
0 |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2021 1.5 RS 46.000 km Bạc
|
438 triệu |
46 ngàn |
Bạc |
Bình Dương |
|
|
Honda City 2021 1.5 L 43.000km Đỏ
|
425 triệu |
43 ngàn |
Đỏ |
Bình Dương |
|
|
Xe Honda City L 1.5 AT 2021
|
400 triệu |
14 ngàn |
Trắng |
Trà Vinh |
|
|
Honda City RS Xanh Đen
|
460 triệu |
1 triệu |
Màu Khác |
Bình Dương |
|
|
Honda City 2021 1.5 L - 20000 km
|
455 triệu |
20 ngàn |
Trắng |
Nghệ An |
|
|
💥Honda City 2021 G Đen 4 vạn UQ lần 1💥
|
385 triệu |
4 |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City Trắng
|
380 triệu |
135 ngàn |
Trắng |
Bạc Liêu |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2021
|
395 triệu |
67 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2021 RS 121.000 km ko lỗi nhỏ
|
395 triệu |
121 ngàn |
Xám |
Bình Dương |
|
|
Honda City RS 2021 Trắng
|
419 triệu |
87 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City RS 2021 Trắng 67.000 km
|
410 triệu |
67 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2021
|
455 triệu |
50 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|