|
MOTIVO – MUA Ô TÔ CŨ GIÁ CAO BÁO GIÁ LIỀN -
|
300 triệu |
30 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City G 1.5 AT 2022
|
378 triệu |
90 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City 2022 1.5 G 14.000 km Trắng
|
428 triệu |
14 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Honda City 2022 Trắng 58000 km
|
435 triệu |
58 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2022
|
465 triệu |
17 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City RS Thể thao Trắng
|
385 triệu |
70 ngàn |
Trắng |
Đắk Lắk |
|
|
Honda City RS | 2022
|
438 triệu |
43 ngàn |
Đen |
Cần Thơ |
|
|
Honda City Trắng 5 chỗ 101.764 km
|
395 triệu |
101,8 ngàn |
Trắng |
Đồng Nai |
|
|
Honda City 2022 RS Đen
|
425 triệu |
75,8 ngàn |
Đen |
Bình Dương |
|
|
Honda City RS 2022 Đỏ
|
425 triệu |
70 ngàn |
Đỏ |
Đà Nẵng |
|
|
Honda City RS 1.5AT 2022 không lỗi lầm
|
395 triệu |
120 ngàn |
Xanh Dương |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda City L 2022 14000km Trắng
|
455 triệu |
14 ngàn |
Trắng |
Cần Thơ |
|
|
Honda City 2022 RS 17.000KM Trắng
|
465 triệu |
17 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2022
|
445 triệu |
65 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2022
|
458 triệu |
39 ngàn |
Màu Khác |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2022
|
445 triệu |
60 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda City RS 1.5 AT 2022
|
435 triệu |
52 ngàn |
Xanh |
Đắk Lắk |
|
|
Xe Honda City L 1.5 AT 2022
|
435 triệu |
40 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Honda City 2022 Trắng
|
315 triệu |
97 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Honda City RS 2022 Titan 39.000 km
|
458 triệu |
39 ngàn |
Màu Khác |
Hồ Chí Minh |
|