




So Giá Ô tô Xe Isuzu QKR QMR77HE5 Cool Express 2025
Giá đăng: 943 Triệu Xe Mới
Ngày cập nhật: 4/03/2026
Loại xe: Isuzu Qkr 2025
Các dòng xe cùng hãng:
-
Năm sản xuất
2025
-
Tình trạng
Xe Mới
-
Xuất xứ
Lắp Ráp Trong Nước
-
Kiểu dáng
Truck
-
Hộp số
Số Tay
-
Động cơ
Dầu 3.0 L
-
Màu ngoại thất
Trắng
-
Số chỗ ngồi
3
-
Số cửa
2
-
Dẫn động
Rfd - Dẫn Động Cầu Sau
-
Tỉnh
Hồ Chí Minh
Tin tương tự bên dướiSo Giá Dòng Ô tô NàyLịch Sử Giá Dòng Ô tô Này
So sánh giá chi tiết
Xem nhanh
Thông tin Ô Tô
XE ĐÔNG LẠNH ISUZU QMR77HE5 2.4 TẤN
MÁY LẠNH CARRIER, model CITIMAX 700+
- Chỉ với 20% trả trước nhận xe ngay, hồ sơ và thủ tục vay vốn nhanh chóng
- Voucher lì xì đầu năm cực khủng kèm nhiều phần quà có giá trị
- Hỗ trợ giao xe tận nơi 24/24 trên toàn quốc
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Khối lượng bản thân: 2905 kg
- Khối lượng chuyên chở thiết kế lớn nhất /cho phép lớn nhất: 2400 kg
- Khối lượng toàn bộ theo thiết kế/ cho phép lớn nhất: 5500 kg
- Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao): 6245 x 2000 x 2895 mm
- Kích thước lòng thùng chở hàng (DxRxC): 4270/--- x 1800/--- x 1770/---mm
- Ký hiệu; loại động cơ (Engine model, Type): 4JH1E5NC; 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
- Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/ rpm): 88 / 2900 kW/rpm
- Hệ thống lái (Driver system): Trục vít - ê cu bi; Cơ khí, trợ lực thuỷ lực
- Hệ thống phanh chính (Service braking system): Tang trống/ Tang trống; Thuỷ lực, trợ lực chân không
- Hệ thống phanh đỗ xe (Parking braking system): Tang trống; Trục thứ cấp hộp số; Cơ khí
MÁY LẠNH CARRIER, model CITIMAX 700+
- Chỉ với 20% trả trước nhận xe ngay, hồ sơ và thủ tục vay vốn nhanh chóng
- Voucher lì xì đầu năm cực khủng kèm nhiều phần quà có giá trị
- Hỗ trợ giao xe tận nơi 24/24 trên toàn quốc
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Khối lượng bản thân: 2905 kg
- Khối lượng chuyên chở thiết kế lớn nhất /cho phép lớn nhất: 2400 kg
- Khối lượng toàn bộ theo thiết kế/ cho phép lớn nhất: 5500 kg
- Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao): 6245 x 2000 x 2895 mm
- Kích thước lòng thùng chở hàng (DxRxC): 4270/--- x 1800/--- x 1770/---mm
- Ký hiệu; loại động cơ (Engine model, Type): 4JH1E5NC; 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
- Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/ rpm): 88 / 2900 kW/rpm
- Hệ thống lái (Driver system): Trục vít - ê cu bi; Cơ khí, trợ lực thuỷ lực
- Hệ thống phanh chính (Service braking system): Tang trống/ Tang trống; Thuỷ lực, trợ lực chân không
- Hệ thống phanh đỗ xe (Parking braking system): Tang trống; Trục thứ cấp hộp số; Cơ khí
